Vietnam Plastic Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 制袋机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NHựA VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$6.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110262311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMNTF68 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Lô CN7 và CN8 Cụm công nghiệp Vạn Xuân, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NHỰA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PLASTIC IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN7 và CN8 Cụm công nghiệp Vạn Xuân, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84987513636 |
| 邮箱 | ktxnknhuavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844120 | 制袋机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $6.78M |
| 日本 | 3 | $19.9K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国香港 | 8 | $5.29M | 其他橡塑机械、纸容器制造机 |
| German Machinery & Service Ltd. | 中国 | 2 | $1.44M | 其他功能机器、吹塑机 |
| Jiaxing Xindaoyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 改性油脂、己二酸化合物 |
| Sun Chemical (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、纺织润滑剂 |
| Sun Chemical Supply Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.8K | 非离子表面活性剂、二氧化钛颜料 |
| Guangdong Xinzhiyuan Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 包装机械、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-25 | 纸容器制造机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $367.0K |
| 2026-03-16 | 纸容器制造机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $305.8K |
| 2026-02-03 | 制袋机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $460.0K |
| 2026-02-03 | 制袋机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $480.0K |
| 2026-02-02 | 制袋机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $680.0K |
| 2026-02-02 | 柔性版印刷机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $228.0K |
| 2026-01-16 | 纸容器制造机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $984.0K |
| 2026-01-16 | 纸容器制造机 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $834.4K |