South Hanoi Geotechnical & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐịA CHíNH Và XâY DựNG NAM Hà NộI
14
进口笔数
0
出口笔数
$549.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106104016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR58VMBY |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Số 619, khu Ga , Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊA CHÍNH VÀ XÂY DỰNG NAM HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 619, khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84961176866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 880623 | 7-25公斤无人机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $543.5K |
| 美国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huace Navigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $543.5K | 无线电导航仪、测量仪器 |
| BR Detectors | 土耳其 | 1 | $5.6K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 电力控制板 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $300 |
| 2025-12-09 | 固态存储设备 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $50 |
| 2025-10-03 | 测量仪器 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $58.8K |
| 2025-10-03 | 测量仪器 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-18 | 其他测量仪器 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $38.0K |
| 2025-08-28 | 其他测量仪器 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $144.0K |
| 2025-07-02 | 其他电视摄像机 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2025-07-02 | 固态存储设备 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $50 |
| 2025-07-02 | 其他测量仪器 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $40.5K |