Ky Xuyen Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí Kỹ Xuyên
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$4.99M
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310230934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2CXQFK |
| 成立日期 | 2010-09-09 |
| 联系地址 | 100/1 Quách Vũ, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ XUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/1 Quách Vũ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $4.99M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 64 | $2.38M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 106 | $1.80M | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 30 | $797.1K | 塑料配件、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $125 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $443 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $117 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $184 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $184 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $235 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $109 |