Ky Xuyen Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Cơ Khí Kỹ Xuyên

0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$4.99M
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0310230934
企查查编码QVNP2CXQFK
成立日期2010-09-09
联系地址100/1 Quách Vũ, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ XUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100/1 Quách Vũ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
730799其他钢铁管件
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓
731700钢铁钉及U形钉
731816螺纹螺母
730722不锈钢管件
830241金属建筑配件
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南200$4.99M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南64$2.38M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南106$1.80M塑料配件、其他纺织制品
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南30$797.1K塑料配件、绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$3.1K
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$125
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$443
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$117
2026-06-16不锈钢管件Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$184
2026-06-16不锈钢管件Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$184
2026-06-16其他钢铁制品Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$1.6K
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$3.1K
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$235
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$109

相关企业 · 同类产品

Ky Xuyen Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →