Vina Aqua Chem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 氯化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA AQUA CHEM
114
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314377818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7J2CN4 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | 657/24A Đường Ba Đình, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA AQUA CHEM |
| 企业英文名称 | VINA AQUA CHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 657/24A Đường Ba Đình, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84901009179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282731 | 氯化镁 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 55 | $1.73M |
| 中国 | 58 | $1.03M |
| 泰国 | 1 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 24 | $1.53M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $500.8K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 11 | $268.4K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $82.5K | 氯化钙、氯化镁 |
| Jay International | 印度 | 14 | $79.9K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 中国 | 7 | $68.2K | 其他活植物、芳香单胺 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Organic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $57.3K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Unilosa International Private Ltd. | 印度 | 8 | $27.0K | 乙酸及盐类、氯化钙 |
| Linova Chemicals LLP | 印度 | 4 | $19.5K | 氯化镁、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 氯化镁 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-03 | 氯化镁 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-02 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-01 | 氯化镁 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-01 | 氯化镁 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-23 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $19.3K |
| 2026-03-21 | 氯化镁 | LINOVA CHEMICALS LLP | 印度 | $4.9K |