Seven Eight Two Two Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảY TáM HAI HAI
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317419216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSK0GYS |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | 187 Lê Văn Lương, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢY TÁM HAI HAI |
| 企业英文名称 | SEVEN EIGHT TWO TWO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số 45-47 đường Nội Khu Hưng Phước 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909184842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $1.36M |
| 韩国 | 7 | $70.2K |
| 土耳其 | 2 | $38.9K |
| 中国 | 2 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 21 | $1.20M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Shivay Vertex Exim LLP | 印度 | 13 | $86.7K | 氯化镁、氯化钙 |
| Linova Chemicals LLP | 印度 | 6 | $39.0K | 氯化镁、氯化钙 |
| Coat Green Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $31.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| ADO Tarim San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $30.4K | 动植物肥料 |
| Vasu Industries | 印度 | 2 | $27.4K | 氯化钙、氯化镁 |
| Xinde Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 氯化钙、其他碳酸盐 |
| Globexo India Inc | 印度 | 1 | $10.2K | 药用植物、氯化镁 |
| Yem Miks Vitaminli Yem Katký Maddeleri Dýþ Tic. ve San. A.Þ. | 土耳其 | 1 | $8.5K | 动植物肥料、磷肥(P2O5<35%) |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 氯化镁 | Globexo India Inc | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 氯化镁 | Globexo India Inc | 印度 | $5.1K |
| 2026-03-03 | 其他肥料 | Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2025-10-16 | 氯化钙 | LINOVA CHEMICALS LLP | 印度 | $6.9K |
| 2025-09-18 | 其他肥料 | COAT GREEN CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-09-10 | 其他肥料 | Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-09-03 | 氯化镁 | LINOVA CHEMICALS LLP | 印度 | $7.3K |
| 2025-08-29 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2025-07-20 | 氯化镁 | SHIVAY VERTEX EXIM LLP | 印度 | $4.9K |
| 2025-06-30 | 氯化钙 | SHIVAY VERTEX EXIM LLP | 印度 | $6.7K |