ACE Vietnam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ACE VIệT NAM

6
进口笔数
43
出口笔数
$4.0K
进口金额
$54.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $275 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $243 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $517 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-10进口 $990 · 1 笔出口 $544 · 1 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-02进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114 · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-04进口 $268 · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $275 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $243 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $517 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-10进口 $990 · 1 笔出口 $544 · 1 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-02进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114 · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-04进口 $268 · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110364112
企查查编码QVNCWYPS03
成立日期2023-05-25
联系地址Số 4A, ngõ 66/16/3 đường Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ACE VIỆT NAM
企业英文名称ACE VIETNAM INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 75 Phố Mai Phúc, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934604555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28.8889亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
392043PVC塑料板材
680510织物基研磨粉
846792气动工具零件
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
680510织物基研磨粉
691410其他瓷制品
902810气体计量仪表
900490其他眼镜
851529非自动电阻焊机
591190其他工业用纺织品
831190焊接材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$23.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd.中国3$2.3K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Shen Zhen Jin Li Da Machinery Equipment Co., Ltd.1$990气动工具零件
Xingtai Juxiang Machinery Mfg. Factory中国1$450其他功能机器
SHENZHEN LUCKYSTAR INDUSTRIAL DEVELOPMENT中国1$268PVC塑料板材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南24$39.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Vina Co., Ltd.越南16$12.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$1.8K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15PVC塑料板材SHENZHEN LUCKYSTAR INDUSTRIAL DEVELOPMENT中国$134
2026-04-15PVC塑料板材SHENZHEN LUCKYSTAR INDUSTRIAL DEVELOPMENT中国$134
2026-03-09塑料容器ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY中国$114
2026-02-02塑料容器ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY中国$68
2025-11-20其他功能机器XINGTAI JUXIANG MACHINERY MFG FACTORY中国$450
2025-11-05织物基研磨粉ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY中国$143
2025-11-05织物基研磨粉ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY中国$1.8K
2025-11-05织物基研磨粉ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY中国$71
2025-11-05织物基研磨粉ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY中国$71
2025-10-28气动工具零件SHEN ZHEN JINLIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$180

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件TEXON VIETNAM CO LTD$277
2026-04-28其他铜制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-27合金钢线材TEXON VIETNAM CO LTD$124
2026-04-27焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD$86
2026-04-27塑料管TEXON VIETNAM CO LTD$203
2026-04-27焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD$19
2026-04-27其他泵和提升机TEXON VIETNAM CO LTD$804
2026-04-27其他电气开关TEXON VIETNAM CO LTD$4
2026-04-27气动工具零件TEXON VIETNAM CO LTD$57
2026-04-27其他钎焊机TEXON VIETNAM CO LTD$9.7K

相关企业 · 同类产品

ACE Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →