ACE Vietnam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ACE VIệT NAM
6
进口笔数
43
出口笔数
$4.0K
进口金额
$54.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110364112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWYPS03 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 4A, ngõ 66/16/3 đường Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACE VIETNAM INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 Phố Mai Phúc, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934604555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $23.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Shen Zhen Jin Li Da Machinery Equipment Co., Ltd. | 1 | $990 | 气动工具零件 | |
| Xingtai Juxiang Machinery Mfg. Factory | 中国 | 1 | $450 | 其他功能机器 |
| SHENZHEN LUCKYSTAR INDUSTRIAL DEVELOPMENT | 中国 | 1 | $268 | PVC塑料板材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $39.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | PVC塑料板材 | SHENZHEN LUCKYSTAR INDUSTRIAL DEVELOPMENT | 中国 | $134 |
| 2026-04-15 | PVC塑料板材 | SHENZHEN LUCKYSTAR INDUSTRIAL DEVELOPMENT | 中国 | $134 |
| 2026-03-09 | 塑料容器 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $114 |
| 2026-02-02 | 塑料容器 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $68 |
| 2025-11-20 | 其他功能机器 | XINGTAI JUXIANG MACHINERY MFG FACTORY | 中国 | $450 |
| 2025-11-05 | 织物基研磨粉 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $143 |
| 2025-11-05 | 织物基研磨粉 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-05 | 织物基研磨粉 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $71 |
| 2025-11-05 | 织物基研磨粉 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $71 |
| 2025-10-28 | 气动工具零件 | SHEN ZHEN JINLIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $277 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 合金钢线材 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $124 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $86 |
| 2026-04-27 | 塑料管 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $203 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $19 |
| 2026-04-27 | 其他泵和提升机 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $804 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $4 |
| 2026-04-27 | 气动工具零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $57 |
| 2026-04-27 | 其他钎焊机 | TEXON VIETNAM CO LTD | — | $9.7K |