ILZALHAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他锻钢制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILZALHAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316186424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS48AHV |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Căn UO2.05.14, tầng 5, Block Uranus, Chung cư Q7 Saigon Riverside Complex, Số 04 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILZALHAM |
| 企业英文名称 | ILZALHAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn UO2.05.14, tầng 5, Block Uranus, Chung cư Q7 Saigon Riverside Complex, Số 04 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0978459352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joong Ang Refrigeration Korea (Daegu) Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 其他锻钢制品、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $354 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $152 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $29 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $72 |
| 2024-11-14 | 安全阀 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $46 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $73 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $101 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $45 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $145 |
| 2024-11-14 | 其他锻钢制品 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $101 |