ACT Global Cooperation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Act Hợp Tác Toàn Cầu
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107094709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N73X8Q |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 8, phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | ACT GLOBAL COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 8, phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84982567495 |
| 邮箱 | info@act-global.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.37M |
| 印度 | 1 | $240.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tenglong Electrical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 27 | $360.3K | 其他高压电路装置、变压器零件 |
| Jiangsu Huanying Magnetic Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $322.8K | 晶粒取向硅钢板 |
| Ruyi Transformer Equipment Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.5K | 加强橡胶带、其他橡胶带 |
| Liling Jinpen Porcelain Insulator Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.0K | 陶瓷绝缘子 |
| Liling Jinxin Electroceramic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 陶瓷绝缘子 |
| Jing Yang Reach Auto Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.0K | 非液体温度计、其他电气开关 |
| Xi'an Supreme Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.8K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Liaoning Jinli Electric Power Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 变压器零件、其他高压电路装置 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Shanghai Orinno International Business Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 其他合金钢平板轧材、晶粒取向硅钢板 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 金属处理机械 | SYNTHESIS WINDING TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $129.0K |
| 2026-03-31 | 金属处理机械 | SYNTHESIS WINDING TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $111.5K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-18 | 非液体温度计 | XI'AN SUPREME ELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.7K |