Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch

越南进口商 · 进口 14,220 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIệT NAM, CHI NHáNH BắC NINH

14,220
进口笔数
4,349
出口笔数
$383.19M
进口金额
$696.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
510
供应商数
229
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.37M20232024202520262023-10进口 $841.3K · 46 笔出口 $1.03M · 9 笔2023-11进口 $4.61M · 260 笔出口 $7.78M · 64 笔2023-12进口 $5.25M · 285 笔出口 $5.37M · 64 笔2024-01进口 $5.17M · 274 笔出口 $5.87M · 66 笔2024-02进口 $4.30M · 237 笔出口 $4.82M · 62 笔2024-03进口 $7.01M · 345 笔出口 $7.45M · 79 笔2024-04进口 $4.69M · 264 笔出口 $8.58M · 73 笔2024-05进口 $8.21M · 382 笔出口 $11.32M · 99 笔2024-06进口 $7.58M · 324 笔出口 $15.15M · 73 笔2024-07进口 $6.82M · 367 笔出口 $15.81M · 88 笔2024-08进口 $7.06M · 355 笔出口 $19.01M · 116 笔2024-09进口 $9.46M · 360 笔出口 $10.23M · 82 笔2024-10进口 $9.62M · 392 笔出口 $29.49M · 92 笔2024-11进口 $8.30M · 385 笔出口 $23.47M · 119 笔2024-12进口 $8.79M · 453 笔出口 $12.89M · 97 笔2025-01进口 $5.11M · 273 笔出口 $14.89M · 94 笔2025-02进口 $9.26M · 372 笔出口 $10.32M · 89 笔2025-03进口 $10.94M · 408 笔出口 $15.31M · 101 笔2025-04进口 $9.92M · 420 笔出口 $22.42M · 116 笔2025-05进口 $9.84M · 422 笔出口 $15.06M · 102 笔2025-06进口 $11.88M · 429 笔出口 $19.70M · 122 笔2025-07进口 $12.73M · 428 笔出口 $27.87M · 139 笔2025-08进口 $10.41M · 375 笔出口 $25.97M · 140 笔2025-09进口 $23.05M · 422 笔出口 $30.46M · 99 笔2025-10进口 $12.30M · 378 笔出口 $27.39M · 139 笔2025-11进口 $12.19M · 406 笔出口 $29.84M · 146 笔2025-12进口 $11.74M · 462 笔出口 $30.23M · 134 笔2026-01进口 $10.82M · 374 笔出口 $33.08M · 199 笔2026-02进口 $9.13M · 322 笔出口 $15.03M · 158 笔2026-03进口 $13.99M · 474 笔出口 $27.32M · 143 笔2026-04进口 $26.99M · 389 笔出口 $30.93M · 134 笔2026-05进口 $17.75M · 456 笔出口 $21.35M · 123 笔2026-06进口 $17.06M · 519 笔出口 $33.37M · 187 笔2026-07进口 $19.04M · 538 笔出口 $27.33M · 177 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.61M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 53820232024202520262023-10进口 $841.3K · 46 笔出口 $1.03M · 9 笔2023-11进口 $4.61M · 260 笔出口 $7.78M · 64 笔2023-12进口 $5.25M · 285 笔出口 $5.37M · 64 笔2024-01进口 $5.17M · 274 笔出口 $5.87M · 66 笔2024-02进口 $4.30M · 237 笔出口 $4.82M · 62 笔2024-03进口 $7.01M · 345 笔出口 $7.45M · 79 笔2024-04进口 $4.69M · 264 笔出口 $8.58M · 73 笔2024-05进口 $8.21M · 382 笔出口 $11.32M · 99 笔2024-06进口 $7.58M · 324 笔出口 $15.15M · 73 笔2024-07进口 $6.82M · 367 笔出口 $15.81M · 88 笔2024-08进口 $7.06M · 355 笔出口 $19.01M · 116 笔2024-09进口 $9.46M · 360 笔出口 $10.23M · 82 笔2024-10进口 $9.62M · 392 笔出口 $29.49M · 92 笔2024-11进口 $8.30M · 385 笔出口 $23.47M · 119 笔2024-12进口 $8.79M · 453 笔出口 $12.89M · 97 笔2025-01进口 $5.11M · 273 笔出口 $14.89M · 94 笔2025-02进口 $9.26M · 372 笔出口 $10.32M · 89 笔2025-03进口 $10.94M · 408 笔出口 $15.31M · 101 笔2025-04进口 $9.92M · 420 笔出口 $22.42M · 116 笔2025-05进口 $9.84M · 422 笔出口 $15.06M · 102 笔2025-06进口 $11.88M · 429 笔出口 $19.70M · 122 笔2025-07进口 $12.73M · 428 笔出口 $27.87M · 139 笔2025-08进口 $10.41M · 375 笔出口 $25.97M · 140 笔2025-09进口 $23.05M · 422 笔出口 $30.46M · 99 笔2025-10进口 $12.30M · 378 笔出口 $27.39M · 139 笔2025-11进口 $12.19M · 406 笔出口 $29.84M · 146 笔2025-12进口 $11.74M · 462 笔出口 $30.23M · 134 笔2026-01进口 $10.82M · 374 笔出口 $33.08M · 199 笔2026-02进口 $9.13M · 322 笔出口 $15.03M · 158 笔2026-03进口 $13.99M · 474 笔出口 $27.32M · 143 笔2026-04进口 $26.99M · 389 笔出口 $30.93M · 134 笔2026-05进口 $17.75M · 456 笔出口 $21.35M · 123 笔2026-06进口 $17.06M · 519 笔出口 $33.37M · 187 笔2026-07进口 $19.04M · 538 笔出口 $27.33M · 177 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.61M · 2 笔

工商档案

企业注册号0100114441-001
企查查编码QVN5HDRNTE
成立日期2008-06-23
联系地址Số 1, đường TS-23, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIỆT NAM, CHI NHÁNH BẮC NINH
企业英文名称HITACHI ENERGY VIETNAM COMPANY LIMITED, BAC NINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 1, đường TS-23, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话223748530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
760820铝合金管
391729其他硬塑料管
853590其他高压电路装置
854790非陶瓷绝缘配件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854710陶瓷绝缘配件
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
853530高压开关
85042310,000kVA以上液浸变压器
761699其他铝制品
850421650kVA以下液体变压器
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,218$160.46M
瑞士1,483$55.43M
德国1,472$49.20M
印度1,970$25.69M
瑞典1,144$23.99M
意大利940$12.18M
法国104$11.85M
美国457$10.34M
欧盟265$9.63M
日本215$7.86M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典545$89.64M
印度640$80.93M
中国652$70.59M
沙特阿拉伯246$65.87M
澳大利亚139$45.56M
新加坡151$39.14M
意大利186$35.84M
瑞士370$28.81M
美国170$26.38M
印度尼西亚39$23.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 510)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Axicom HV AG瑞士451$18.99M塑料绝缘配件、其他硬塑料管
Xiamen Yichang Technology Co., Ltd.中国631$18.29M其他铝制品、电器装置零件
Fuxin City Wanda Foundry Co., Ltd.中国373$16.58M电器装置零件、其他铝制品
Hitachi Energy Sweden AB瑞典348$16.13M其他高压电路装置、电器装置零件
Jiangsu Shemar Electric Co., Ltd.中国453$13.18M非泡沫橡胶密封件、非玻陶绝缘体
Shenyang Jinchang Lanyu New Materials Co., Ltd.中国240$11.84M电器装置零件、其他钢弹簧
Motic Electric (Hong Kong) Ltd.中国292$9.21M电器装置零件、非玻陶绝缘体
Yangzhou Jiangdu Foreign Trade Co., Ltd.中国359$7.01M电器装置零件、其他铝制品
Dixon Resine S.p.A.意大利294$6.30M其他塑料制品、其他硬塑料管
SRI BALAJI CASTINGS PRIVATE LIMITED印度541$3.92M其他铝制品、铝合金管

下游采购商(共 229)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy Sweden AB瑞典535$89.17M电器装置零件、高压继电器
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度615$68.67M电器装置零件、电气装置零件
Hitachi Energy Ltd.沙特阿拉伯151$56.51M电器装置零件、阀门龙头
Hitachi Energy High Voltage Switchgear (Xiamen) Co., Ltd.中国217$40.02M陶瓷绝缘配件、电器装置零件
HITACHI ENERGY SINGAPORE PTE. LTD.新加坡146$39.07M650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压继电器
Hitachi Energy Italy S.p.A.意大利174$35.69M电气装置零件、电器装置零件
Hitachi Energy USA Inc.美国140$26.25M电气装置零件、变压器零件
Hitachi Energy New Zealand Ltd.新西兰158$23.18M650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Hitachi Energy Bulgaria EOOD保加利亚133$21.86M电器装置零件、齿轮及变速器
Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南157$2.83M其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14,220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料管材Motic Electric (Hong Kong) Ltd.中国$3.0K
2026-07-31其他铝制品Xiamen Youshenghui Import & Export Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-31铝合金管Motic Electric (Hong Kong) Ltd.中国$7.5K
2026-07-31其他高压电路装置Reinhausen Singapore Pte. Ltd.意大利$16.8K
2026-07-31电器装置零件SRI BALAJI CASTINGS PRIVATE LIMITED印度$1.6K
2026-07-31其他铝制品Motic Electric (Hong Kong) Ltd.中国$4.7K
2026-07-31其他测量仪器REINHAUSEN GMBH德国$10.0K
2026-07-31其他铝制品Xiamen Youshenghui Import & Export Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-31其他铝制品SRI BALAJI CASTINGS PRIVATE LIMITED印度$1.9K
2026-07-31其他硬塑料管Motic Electric (Hong Kong) Ltd.中国$2.9K

出口(共 4,349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18其他风扇Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$5.5K
2026-09-18高压继电器Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$946
2026-09-18橡胶充气制品Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$2.1K
2026-09-18高压继电器Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$946
2026-09-18高压继电器Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$2.5K
2026-09-18高压继电器Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$3.9K
2026-09-18安全阀Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$2.9K
2026-09-18其他风扇Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$5.5K
2026-09-18非液体温度计Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$6.9K
2026-09-18其他高压电路装置Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →