Binh Loi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Lợi
- 邮箱1
- Facebook1
37
进口笔数
218
出口笔数
$1.87M
进口金额
$8.42M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101612778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DSFTW3 |
| 成立日期 | 2005-02-15 |
| 联系地址 | 101/189 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH LỢI |
| 企业英文名称 | BINH LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437226115 |
| 传真 | 02437226119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843010 | 打桩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $934.6K |
| 韩国 | 9 | $366.5K |
| 美国 | 4 | $189.5K |
| 意大利 | 3 | $160.3K |
| 荷兰 | 2 | $131.0K |
| 德国 | 2 | $55.0K |
| 中国 | 2 | $31.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 63 | $3.52M |
| 巴基斯坦 | 66 | $1.93M |
| 伊拉克 | 43 | $1.52M |
| 阿联酋 | 16 | $710.6K |
| 埃及 | 15 | $336.6K |
| 中国 | 6 | $247.7K |
| 中国台湾 | 3 | $58.5K |
| 印度 | 1 | $31.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $31.0K |
| 伊朗 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmos Corp. | 韩国 | 8 | $436.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 2 | $274.0K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Thai Pakistan Business House (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | 5 | $248.3K | 其他机械铲、自行式压路机 |
| TD International Shipping Inc. | 美国 | 4 | $209.5K | 360度挖掘机 |
| Cosmos Corp. oration | 加拿大 | 3 | $140.5K | 自推进起重机 |
| GHAZI INTERNATIONAL TRADING (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 3 | $116.0K | 其他机械铲、自行式压路机 |
| SUNGSAN CORP | 韩国 | 1 | $98.0K | 自推进起重机、自行式压路机 |
| Nahwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $73.0K | 其他机械铲、工业充气轮胎 |
| TIN LOC INTERNATIONAL TRADE | 美国 | 1 | $61.0K | 360度挖掘机 |
| Sehar International Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $42.0K | 自推进起重机 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asad Enterprises | 巴基斯坦 | 42 | $1.16M | 石油沥青、其他机械铲 |
| Fairchild Builders & Developers Inc. | 菲律宾 | 9 | $735.0K | 自行式压路机、前端装载机 |
| NASA Technical Trading FZE | 阿联酋 | 13 | $504.3K | 前端装载机、其他机械铲 |
| Al Fasht Used Equipment & Heavy Machinery Trading Co. | 阿联酋 | 6 | $316.0K | 前端装载机、其他机械铲 |
| Superline Trading Est. | 伊拉克 | 7 | $286.6K | 前端装载机 |
| Al Hussain Brothers Traders (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $251.5K | 其他机械铲、轻型商用车轮胎 |
| Henan Qingshuo Renewable Resources Co., Ltd. | 中国 | 5 | $219.7K | 履带推土机、非车用柴油机 |
| Ompoy Construction Supplies Trading | 菲律宾 | 4 | $214.7K | 火花点火发动机零件、360度挖掘机 |
| Al Hussain Brothers Traders (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $126.0K | 360度挖掘机 |
| GHAZI INTERNATIONAL TRADING (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 4 | $77.0K | 前端装载机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $113.0K |
| 2026-04-06 | 自推进起重机 | SUNGSAN CORP | 日本 | $49.0K |
| 2026-04-06 | 自推进起重机 | SUNGSAN CORP | 日本 | $49.0K |
| 2026-04-06 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $113.0K |
| 2026-03-24 | 自行式压路机 | GHAZI INTERNATIONAL TRADING (TAIWAN) CO LTD | 德国 | $28.0K |
| 2026-03-24 | 履带推土机 | GHAZI INTERNATIONAL TRADING (TAIWAN) CO LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | TD INTERNATIONAL SHIPPING INC | 美国 | $78.5K |
| 2026-03-10 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $48.0K |
| 2026-01-14 | 360度挖掘机 | TIN LOC INTERNATIONAL TRADE | 美国 | $61.0K |
| 2025-12-29 | 自推进起重机 | COSMOS CORP ORATION | 日本 | $46.5K |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | REDINEX CONSTRUCTION & TRADING | 菲律宾 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | REDINEX CONSTRUCTION & TRADING | 菲律宾 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | SOHOLAT ATABADOL CO LTD | 埃及 | $22.6K |
| 2026-04-21 | 钻探机械零件 | 4AM CONSTRUCTION | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 钻探机械零件 | 4AM CONSTRUCTION | 菲律宾 | $98.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | ASAD ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | ASAD ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $10.2K |
| 2026-03-23 | 360度挖掘机 | ESTABLISHMENT WADAE ALDOR FOR COMME | 也门 | $11.0K |
| 2026-02-12 | 360度挖掘机 | ASAD ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $8.5K |
| 2026-02-12 | 360度挖掘机 | ASAD ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $8.5K |