High Rock Recreation Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,886 笔 · 主营 染色尼龙织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM GIảI TRí HIGH ROCK
1,886
进口笔数
1,464
出口笔数
$55.24M
进口金额
$63.72M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-06
最近出口
237
供应商数
228
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801249126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPEM0S9 |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Lô CN 03&04 Cụm công nghiệp Cao Thắng, Xã Cao Thắng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIẢI TRÍ HIGH ROCK |
| 企业英文名称 | HIGH ROCK RECREATION PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 03&04 Cụm công nghiệp Cao Thắng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84982120931 |
| 邮箱 | hill_liu@highrock.com.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,362亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580810 | 编带 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940430 | 睡袋 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 940440 | 床上被子 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,118 | $46.57M |
| 中国台湾 | 363 | $3.81M |
| 德国 | 17 | $1.43M |
| 日本 | 113 | $1.25M |
| 韩国 | 120 | $936.3K |
| 美国 | 35 | $568.3K |
| 越南 | 92 | $191.3K |
| 泰国 | 29 | $158.9K |
| 意大利 | 18 | $147.4K |
| 匈牙利 | 1 | $68.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 449 | $14.98M |
| 加拿大 | 184 | $13.29M |
| 中国香港 | 271 | $11.54M |
| 德国 | 93 | $7.67M |
| 瑞典 | 65 | $5.62M |
| 日本 | 69 | $3.37M |
| 中国台湾 | 29 | $2.12M |
| 英国 | 44 | $1.74M |
| 中国 | 45 | $1.03M |
| 比利时 | 26 | $716.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 237)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Liuqiao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 68 | $8.17M | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Life Fountain Technology Co., Ltd. | 中国 | 90 | $3.68M | 塑料纽扣、编带 |
| Jiafu (Fujian) Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.44M | 染色尼龙织物、其他化纤织物 |
| Tianjin Highrock Co., Ltd. | 中国 | 113 | $2.02M | 非织造标签、塑料纽扣 |
| Formosa Taffeta Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.48M | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Toray Sakai Weaving & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.09M | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Nilorn East Asia Ltd. | 中国香港 | 53 | $282.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Montbell Co., Ltd. | 日本 | 53 | $273.8K | 印刷标签、其他拉链 |
| Chun Wo Ho Co., Ltd. | 中国 | 58 | $209.3K | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
| Nifco Taiwan Corporation Ltd. | 中国台湾 | 58 | $113.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 228)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haglöfs AB | 瑞典 | 89 | $7.51M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Recreational Equipment, Inc. | 美国 | 197 | $7.48M | 男式外衣、化纤针织服装 |
| MEC Western Distribution Centre | 加拿大 | 53 | $6.62M | 睡袋、其他纺织大衣 |
| Zenbivy LLC | 加拿大 | 29 | $4.44M | 其他寝具、床上被子 |
| Mammut Sports Group GmbH | 德国 | 60 | $3.67M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Montbell Co., Ltd. | 日本 | 50 | $3.09M | 化纤针织服装、女式化纤裤 |
| RECREATIONAL EQUIPMENT, INC. | 中国香港 | 45 | $1.72M | 睡袋、床上被子 |
| The North Face, A Division Of Vf Outdoor Llc | 美国 | 58 | $1.19M | 女式外衣、男式外衣 |
| VF Europe Bvba Edc | 比利时 | 30 | $672.6K | 其他塑纺箱盒、男式外衣 |
| The North Face, a division of VF Outdoor Canada | 加拿大 | 31 | $570.9K | 睡袋、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 1,886)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 70-150克非织造布 | Dazhan Industrial Pte. Ltd. | 越南 | $265 |
| 2026-06-29 | 70-150克非织造布 | Dazhan Industrial Pte. Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-06-29 | 染色尼龙织物 | Wujiang Flying Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 染色尼龙织物 | Toray International, Inc. | 日本 | $167 |
| 2026-06-29 | 70-150克非织造布 | PrimaLoft, Inc. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 70-150克非织造布 | PrimaLoft, Inc. | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 染色尼龙织物 | Toray International, Inc. | 日本 | $455 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | Dazhan Industrial Pte. Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | PrimaLoft, Inc. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 非织造标签 | Nilorn Shanghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $302 |
出口(共 1,464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | BROAD PEAK IN HOODED JACKET WOMEN BROAD PEAK IN HOODED JACKET MEN BROAD PEAK IN HYBRID JACKET MEN | Mammut Sports Group Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 男式化纤大衣 | Mammut Sports Group Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他纺织大衣 | Mammut Sports Group GmbH | 中国香港 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 其他纺织大衣 | Mammut Sports Group GmbH | 中国香港 | $21.6K |
| 2026-06-30 | 其他纺织大衣 | Mammut Sports Group GmbH | 中国香港 | $68.2K |
| 2026-06-30 | 其他纺织大衣 | Mammut Sports Group GmbH | 中国香港 | $49.0K |
| 2026-06-29 | 其他纺织大衣 | Mammut Sports Group AG | 中国香港 | $37 |
| 2026-06-29 | 其他纺织大衣 | Mammut Sports Group AG | 中国香港 | $51 |
| 2026-06-29 | 其他纺织大衣 | Mammut Sports Group AG | 中国香港 | $41 |
| 2026-06-26 | 其他纺织大衣 | RCT Systems Japan Inc. | 中国香港 | $17.9K |