High Rock Recreation Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,886 笔 · 主营 染色尼龙织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM GIảI TRí HIGH ROCK

1,886
进口笔数
1,464
出口笔数
$55.24M
进口金额
$63.72M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-06
最近出口
237
供应商数
228
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $247.1K · 16 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-10进口 $1.02M · 31 笔出口 $1.02M · 28 笔2023-11进口 $974.2K · 23 笔出口 $1.23M · 24 笔2023-12进口 $395.0K · 25 笔出口 $2.58M · 29 笔2024-01进口 $1.01M · 39 笔出口 $835.4K · 22 笔2024-02进口 $398.3K · 20 笔出口 $1.43M · 19 笔2024-03进口 $550.8K · 48 笔出口 $813.4K · 13 笔2024-04进口 $697.2K · 44 笔出口 $1.06M · 35 笔2024-05进口 $992.3K · 52 笔出口 $906.3K · 34 笔2024-06进口 $453.6K · 45 笔出口 $827.8K · 21 笔2024-07进口 $539.3K · 51 笔出口 $1.41M · 30 笔2024-08进口 $857.6K · 35 笔出口 $2.31M · 48 笔2024-09进口 $1.21M · 46 笔出口 $234.4K · 37 笔2024-10进口 $1.66M · 45 笔出口 $1.70M · 34 笔2024-11进口 $726.4K · 23 笔出口 $671.8K · 25 笔2024-12进口 $904.9K · 39 笔出口 $2.77M · 46 笔2025-01进口 $572.4K · 43 笔出口 $2.11M · 34 笔2025-02进口 $396.8K · 39 笔出口 $1.16M · 30 笔2025-03进口 $1.73M · 53 笔出口 $855.9K · 33 笔2025-04进口 $2.95M · 83 笔出口 $1.14M · 46 笔2025-05进口 $1.43M · 77 笔出口 $1.24M · 44 笔2025-06进口 $305.4K · 50 笔出口 $2.34M · 48 笔2025-07进口 $713.4K · 58 笔出口 $3.96M · 52 笔2025-08进口 $630.1K · 64 笔出口 $2.00M · 72 笔2025-09进口 $790.2K · 62 笔出口 $1.10M · 38 笔2025-10进口 $1.62M · 67 笔出口 $660.1K · 36 笔2025-11进口 $1.66M · 60 笔出口 $2.37M · 63 笔2025-12进口 $1.39M · 61 笔出口 $3.64M · 86 笔2026-01进口 $1.39M · 56 笔出口 $2.31M · 55 笔2026-02进口 $636.8K · 36 笔出口 $1.49M · 44 笔2026-03进口 $1.77M · 66 笔出口 $2.25M · 67 笔2026-04进口 $1.55M · 51 笔出口 $1.58M · 30 笔2026-05进口 $598.5K · 47 笔出口 $1.59M · 32 笔2026-06进口 $659.1K · 61 笔出口 $3.05M · 44 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $247.1K · 16 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-10进口 $1.02M · 31 笔出口 $1.02M · 28 笔2023-11进口 $974.2K · 23 笔出口 $1.23M · 24 笔2023-12进口 $395.0K · 25 笔出口 $2.58M · 29 笔2024-01进口 $1.01M · 39 笔出口 $835.4K · 22 笔2024-02进口 $398.3K · 20 笔出口 $1.43M · 19 笔2024-03进口 $550.8K · 48 笔出口 $813.4K · 13 笔2024-04进口 $697.2K · 44 笔出口 $1.06M · 35 笔2024-05进口 $992.3K · 52 笔出口 $906.3K · 34 笔2024-06进口 $453.6K · 45 笔出口 $827.8K · 21 笔2024-07进口 $539.3K · 51 笔出口 $1.41M · 30 笔2024-08进口 $857.6K · 35 笔出口 $2.31M · 48 笔2024-09进口 $1.21M · 46 笔出口 $234.4K · 37 笔2024-10进口 $1.66M · 45 笔出口 $1.70M · 34 笔2024-11进口 $726.4K · 23 笔出口 $671.8K · 25 笔2024-12进口 $904.9K · 39 笔出口 $2.77M · 46 笔2025-01进口 $572.4K · 43 笔出口 $2.11M · 34 笔2025-02进口 $396.8K · 39 笔出口 $1.16M · 30 笔2025-03进口 $1.73M · 53 笔出口 $855.9K · 33 笔2025-04进口 $2.95M · 83 笔出口 $1.14M · 46 笔2025-05进口 $1.43M · 77 笔出口 $1.24M · 44 笔2025-06进口 $305.4K · 50 笔出口 $2.34M · 48 笔2025-07进口 $713.4K · 58 笔出口 $3.96M · 52 笔2025-08进口 $630.1K · 64 笔出口 $2.00M · 72 笔2025-09进口 $790.2K · 62 笔出口 $1.10M · 38 笔2025-10进口 $1.62M · 67 笔出口 $660.1K · 36 笔2025-11进口 $1.66M · 60 笔出口 $2.37M · 63 笔2025-12进口 $1.39M · 61 笔出口 $3.64M · 86 笔2026-01进口 $1.39M · 56 笔出口 $2.31M · 55 笔2026-02进口 $636.8K · 36 笔出口 $1.49M · 44 笔2026-03进口 $1.77M · 66 笔出口 $2.25M · 67 笔2026-04进口 $1.55M · 51 笔出口 $1.58M · 30 笔2026-05进口 $598.5K · 47 笔出口 $1.59M · 32 笔2026-06进口 $659.1K · 61 笔出口 $3.05M · 44 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0801249126
企查查编码QVNPPEM0S9
成立日期2018-05-02
联系地址Lô CN 03&04 Cụm công nghiệp Cao Thắng, Xã Cao Thắng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIẢI TRÍ HIGH ROCK
企业英文名称HIGH ROCK RECREATION PRODUCTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 03&04 Cụm công nghiệp Cao Thắng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84982120931
邮箱hill_liu@highrock.com.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,362亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
580790非织造标签
960621塑料纽扣
580810编带
050510填充用羽毛羽绒
482110印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
960720拉链零件
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
940430睡袋
620190其他纺织大衣
940490其他寝具
620290其他纺织大衣
940440床上被子
420299其他纤维纸板容器
630232化纤床品
960621塑料纽扣
482110印刷标签
620349男式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,118$46.57M
中国台湾363$3.81M
德国17$1.43M
日本113$1.25M
韩国120$936.3K
美国35$568.3K
越南92$191.3K
泰国29$158.9K
意大利18$147.4K
匈牙利1$68.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国449$14.98M
加拿大184$13.29M
中国香港271$11.54M
德国93$7.67M
瑞典65$5.62M
日本69$3.37M
中国台湾29$2.12M
英国44$1.74M
中国45$1.03M
比利时26$716.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 237)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Liuqiao Industrial Co., Ltd.中国68$8.17M填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
Life Fountain Technology Co., Ltd.中国90$3.68M塑料纽扣、编带
Jiafu (Fujian) Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国49$2.44M染色尼龙织物、其他化纤织物
Tianjin Highrock Co., Ltd.中国113$2.02M非织造标签、塑料纽扣
Formosa Taffeta Co., Ltd.越南59$1.48M染色尼龙织物、染色聚酯布
Toray Sakai Weaving & Dyeing Co., Ltd.中国44$1.09M染色尼龙织物、聚酯长丝织物
Nilorn East Asia Ltd.中国香港53$282.8K印刷标签、机织标签
Montbell Co., Ltd.日本53$273.8K印刷标签、其他拉链
Chun Wo Ho Co., Ltd.中国58$209.3K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
Nifco Taiwan Corporation Ltd.中国台湾58$113.7K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 228)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haglöfs AB瑞典89$7.51M男式化纤裤、女式化纤裤
Recreational Equipment, Inc.美国197$7.48M男式外衣、化纤针织服装
MEC Western Distribution Centre加拿大53$6.62M睡袋、其他纺织大衣
Zenbivy LLC加拿大29$4.44M其他寝具、床上被子
Mammut Sports Group GmbH德国60$3.67M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Montbell Co., Ltd.日本50$3.09M化纤针织服装、女式化纤裤
RECREATIONAL EQUIPMENT, INC.中国香港45$1.72M睡袋、床上被子
The North Face, A Division Of Vf Outdoor Llc美国58$1.19M女式外衣、男式外衣
VF Europe Bvba Edc比利时30$672.6K其他塑纺箱盒、男式外衣
The North Face, a division of VF Outdoor Canada加拿大31$570.9K睡袋、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 1,886)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2970-150克非织造布Dazhan Industrial Pte. Ltd.越南$265
2026-06-2970-150克非织造布Dazhan Industrial Pte. Ltd.越南$234
2026-06-29染色尼龙织物Wujiang Flying Textile Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29染色尼龙织物Toray International, Inc.日本$167
2026-06-2970-150克非织造布PrimaLoft, Inc.越南$3.1K
2026-06-2970-150克非织造布PrimaLoft, Inc.越南$5.1K
2026-06-29染色尼龙织物Toray International, Inc.日本$455
2026-06-2925-70克非织造布Dazhan Industrial Pte. Ltd.越南$337
2026-06-2925-70克非织造布PrimaLoft, Inc.越南$1.7K
2026-06-26非织造标签Nilorn Shanghai Trading Co., Ltd.中国$302

出口(共 1,464)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06BROAD PEAK IN HOODED JACKET WOMEN BROAD PEAK IN HOODED JACKET MEN BROAD PEAK IN HYBRID JACKET MENMammut Sports Group Inc.美国$0
2026-07-06男式化纤大衣Mammut Sports Group Inc.美国$0
2026-06-30其他纺织大衣Mammut Sports Group GmbH中国香港$13.0K
2026-06-30其他纺织大衣Mammut Sports Group GmbH中国香港$21.6K
2026-06-30其他纺织大衣Mammut Sports Group GmbH中国香港$68.2K
2026-06-30其他纺织大衣Mammut Sports Group GmbH中国香港$49.0K
2026-06-29其他纺织大衣Mammut Sports Group AG中国香港$37
2026-06-29其他纺织大衣Mammut Sports Group AG中国香港$51
2026-06-29其他纺织大衣Mammut Sports Group AG中国香港$41
2026-06-26其他纺织大衣RCT Systems Japan Inc.中国香港$17.9K

相关企业 · 同类产品

High Rock Recreation Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →