Tin Phat Service & Commerce Business Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ TíN PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$305.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106371639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT0SY2T |
| 成立日期 | 2013-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 19C4 tổ 28 Phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT SERVICE AND COMMERCE BUSINESS - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19C4 tổ 28 Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462536536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $305.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $253.4K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他木制品 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-30 | 其他木制品 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-30 | 其他木制品 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-30 | 其他木制品 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-05-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-27 | 低塑聚氯乙烯板 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $888 |
| 2025-05-27 | 低塑聚氯乙烯板 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-27 | 低塑聚氯乙烯板 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-27 | 低塑聚氯乙烯板 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-27 | 低塑聚氯乙烯板 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |