Da Viet Production Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đá Việt
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$609.6K
出口金额
—
最近进口
2025-02-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305448822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDNQ34V |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | 41 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ VIỆT |
| 企业英文名称 | DA VIET PRODUCTION TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842835926535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 17 | $609.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $362.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Red Star | 俄罗斯 | 9 | $246.8K | 未煮意面、酱油 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR | 俄罗斯 | $36.3K |
| 2025-02-05 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $7.4K |
| 2025-02-05 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $6.6K |
| 2025-02-05 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-02-05 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $2.6K |
| 2025-02-05 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $545 |
| 2025-02-05 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $12.9K |
| 2025-02-05 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $7.4K |
| 2024-12-06 | 番茄调味汁 | RED STAR | 俄罗斯 | $8.6K |
| 2024-12-06 | 其他冷冻水果坚果 | RED STAR | 俄罗斯 | $40.9K |