Khang Linh Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHANG LINH
31
进口笔数
0
出口笔数
$828.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6D3H6J |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Thửa đất 03 thôn Xuân Sơn, Xã An Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHANG LINH |
| 企业英文名称 | KHANG LINH IMPORT EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 03 thôn Xuân Sơn, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84979226906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $828.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zeche Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $587.8K | 纺织物处理机、非办公金属家具 |
| Taizhou Funeng Lianke Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.3K | 工业自动缝纫机、非木预制建筑 |
| TAIZHOU FUNENG INTELLIGENT TECH CO.,LTD. | 中国 | 1 | $24.5K | 工业自动缝纫机、纺织处理机械 |
| Taizhou Voguestar Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Taizhou Funeng Intelligent Tech Co., Ltd. | 1 | $20.8K | 工业自动缝纫机 | |
| Ningbo Carv Automation Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他缝纫机零件、其他橡塑机械 |
| Jiangsu Dingying Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $439 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Taizhou Feneng Linke Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 电力控制板、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU FUNENG INTELLIGENT TECH CO.,LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-23 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU FUNENG INTELLIGENT TECH CO.,LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-20 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU VOGUESTAR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU VOGUESTAR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-15 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU FUNENG LIANKE INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-21 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU FUNENG INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-08-20 | 非办公金属家具 | SHANGHAI ZECHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-07-14 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI ZECHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-14 | 纺织物处理机 | SHANGHAI ZECHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2025-07-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ZECHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |