Sunstar Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNSTAR VINA
27
进口笔数
42
出口笔数
$565.2K
进口金额
$256.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312946561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMHWV3K |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | 23 Đường Số 6, Citylands Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNSTAR VINA |
| 企业英文名称 | SUNSTAR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường Số 6, Citylands Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842835472832 |
| 传真 | 02835472831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848291 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $545.3K |
| 韩国 | 4 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $191.6K |
| 缅甸 | 6 | $33.1K |
| 越南 | 8 | $20.3K |
| 菲律宾 | 7 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.V Global Co., Ltd. | 中国 | 18 | $492.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| S.V. Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $40.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Pungkook Myanmar Ltd. | 缅甸 | 1 | $16.8K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| Shenzhen Jiashicai Digital Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| MOBASE SUNSTAR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $171 | 非家用缝纫机、纱线花边制造机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.V. Global Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $172.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他媒体 |
| PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | 16 | $19.5K | 贱金属扣件、聚氨酯纺织物 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.1K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Pungkook Myanmar Ltd. | 缅甸 | 1 | $16.8K | 网眼薄纱织物、其他塑料制品 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 5 | $16.3K | 拉链零件、金属钩环 |
| Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | 3 | $9.4K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Bonete Industrial Mfg. Inc. | 菲律宾 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Mountaineering Instruments Corp. | 菲律宾 | 2 | $16 | 其他塑料制品、其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 面包面食机械 | S V GLOBAL CO LTD | 韩国 | $980 |
| 2026-03-26 | 面包面食机械 | S V GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 非家用缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 非家用缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 非家用缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 非家用缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 非家用缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 工业自动缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 非家用缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-24 | 工业自动缝纫机 | S V GLOBAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他缝纫机零件 | Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | $700 |
| 2026-04-30 | 其他缝纫机零件 | Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | $3.0K |
| 2026-04-30 | 其他缝纫机零件 | Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | $700 |
| 2026-01-22 | 其他缝纫机零件 | Unipax Co., Ltd. | — | $46 |
| 2026-01-22 | 其他缝纫机零件 | Unipax Co., Ltd. | — | $26 |
| 2026-01-22 | 其他缝纫机零件 | Unipax Co., Ltd. | — | $199 |
| 2026-01-22 | 其他缝纫机零件 | Unipax Co., Ltd. | — | $10 |