Sunstar Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNSTAR VINA

27
进口笔数
42
出口笔数
$565.2K
进口金额
$256.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $36.3K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $100.0K · 1 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $61.5K · 3 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $291 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $235 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $770 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $723 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $36.3K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $100.0K · 1 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $61.5K · 3 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $291 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $235 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $770 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $723 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312946561
企查查编码QVNHMHWV3K
成立日期2014-09-29
联系地址23 Đường Số 6, Citylands Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNSTAR VINA
企业英文名称SUNSTAR VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường Số 6, Citylands Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842835472832
传真02835472831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
843810面包面食机械
847141含CPU和I/O的ADP设备
481910瓦楞纸箱
845290其他缝纫机零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
845221工业自动缝纫机
847141含CPU和I/O的ADP设备
852380其他媒体
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
848291轴承零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$545.3K
韩国4$19.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚20$191.6K
缅甸6$33.1K
越南8$20.3K
菲律宾7$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.V Global Co., Ltd.中国18$492.2K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
S.V. Global Co., Ltd.韩国5$40.7K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Pungkook Myanmar Ltd.缅甸1$16.8K塑料/纺织手提包、皮革手提包
Shenzhen Jiashicai Digital Co., Ltd.中国2$15.3K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器
MOBASE SUNSTAR Co., Ltd.中国1$171非家用缝纫机、纱线花边制造机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.V. Global Co., Ltd.印度尼西亚4$172.1K含CPU和I/O的ADP设备、其他媒体
PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚16$19.5K贱金属扣件、聚氨酯纺织物
DANU VINA Co., Ltd.越南2$18.1K玩具模型、瓦楞纸箱
Pungkook Myanmar Ltd.缅甸1$16.8K网眼薄纱织物、其他塑料制品
Pungkook Corp.缅甸5$16.3K拉链零件、金属钩环
Scout Mfg Industrial Inc菲律宾3$9.4K其他塑料制品、其他人造窄幅布
Unipax Co., Ltd.越南7$2.6K非织造标签、印刷标签
Bonete Industrial Mfg. Inc.菲律宾2$1.9K其他塑料制品、其他人造窄幅布
Mountaineering Instruments Corp.菲律宾2$16其他塑料制品、其他皮革制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26面包面食机械S V GLOBAL CO LTD韩国$980
2026-03-26面包面食机械S V GLOBAL CO LTD韩国$1.4K
2026-03-24非家用缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$4.8K
2026-03-24非家用缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$4.3K
2026-03-24非家用缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$2.5K
2026-03-24非家用缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$2.4K
2026-03-24非家用缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$2.9K
2026-03-24工业自动缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$4.6K
2026-03-24非家用缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$7.2K
2026-03-24工业自动缝纫机S V GLOBAL CO LTD中国$4.5K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他缝纫机零件Scout Mfg Industrial Inc菲律宾$700
2026-04-30其他缝纫机零件Scout Mfg Industrial Inc菲律宾$3.0K
2026-04-30其他缝纫机零件Scout Mfg Industrial Inc菲律宾$1.0K
2026-04-27其他缝纫机零件Scout Mfg Industrial Inc菲律宾$3.0K
2026-04-27其他缝纫机零件Scout Mfg Industrial Inc菲律宾$1.0K
2026-04-27其他缝纫机零件Scout Mfg Industrial Inc菲律宾$700
2026-01-22其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.$46
2026-01-22其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.$26
2026-01-22其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.$199
2026-01-22其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.$10

相关企业 · 同类产品

Sunstar Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →