KIM HUNG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Hưng
30
进口笔数
0
出口笔数
$143.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200831354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJC2T5U |
| 成立日期 | 2008-08-26 |
| 联系地址 | Số 212 đường Mạc Quyết, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG |
| 企业英文名称 | KIM HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 212 đường Mạc Quyết, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842253632116 |
| 邮箱 | kimhung08@vnn.vn |
| 官网 | kimhung.com.vn |
| 传真 | 02253632117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $77.8K |
| 法国 | 7 | $46.2K |
| 土耳其 | 2 | $8.1K |
| 俄罗斯 | 6 | $6.0K |
| 西班牙 | 1 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $325 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $77.8K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | 7 | $46.2K | 眼科仪器、医用导管 |
| Teknomek Medikal Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $8.1K | 医用凝胶制剂、非金属卤化物 |
| Cilita LLC | 俄罗斯 | 6 | $6.0K | 眼科仪器 |
| AJL Ophthalmic S.A. | 西班牙 | 1 | $5.0K | 人造身体部件、医用凝胶制剂 |
| Vortex Surgical, Inc. | 美国 | 1 | $325 | 眼科仪器、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $0 |
| 2026-06-25 | 眼科仪器 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $72 |
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $960 |
| 2026-06-25 | 眼科仪器 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $369 |
| 2026-06-25 | 眼科仪器 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $206 |
| 2026-06-25 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $519 |
| 2026-06-19 | 眼科仪器 | Vortex Surgical, Inc. | 美国 | $325 |
| 2026-06-16 | 眼科仪器 | Cilita LLC | 俄罗斯 | $180 |
| 2026-06-16 | 眼科仪器 | Cilita LLC | 俄罗斯 | $240 |
| 2026-06-16 | 眼科仪器 | Cilita LLC | 俄罗斯 | $90 |