Tan Hung Thinh Lao Cai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 甲基丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Hưng Thịnh Lào Cai
1
进口笔数
1
出口笔数
$9.7K
进口金额
$44.7K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2023-11-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300239341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG41DG4 |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | Khu 2, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HƯNG THỊNH LÀO CAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Xây dựng công trình: dân dụng, giao thông, công nghiệp, giao thông thuỷ lợi, cấp nước sinh hoạt Mua bán nguyên, nhiên liệu và đồ phê liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế Sản xuất các sản phẩm kim loại Sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu nông, lâm, hải sản các loại phân bón, các loại hoá chất, vật tư thiết bị, máy móc, nguyên nhiên vật liệu phục vụ ngành nông nghiệp, công nghiệp, nhiên liệu rắn, quặng kim loại đen, kim loại màu, thép phôi, thép ống, thép tấm, lá, kim loại đồng, nhôm. Kinh doanh xăng dầu, vật tư, thiết bị ngành xăng dầu Kinh doanh khi dầu mỏ hóa lỏng, bếp ga và các phụ kiện Gas Kinh doanh vận tải hàng, cẩu. 4100 - Xây dựng nhà các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842142210888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $44.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Jinjin Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.7K | 甲基丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 水管锅炉≤45吨 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 甲基丙烯酸酯 | FOSHAN SHUNDE JINJIN TRADING CO LTD | 越南 | $44.7K |