Nam Duong Import Export Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,029 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NAM DươNG

3
进口笔数
2,029
出口笔数
$18.9K
进口金额
$11.53M
出口金额
2024-09-30
最近进口
2024-09-14
最近出口
2
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 297 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $852.3K · 139 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 64 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $496.6K · 99 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 193 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.83M · 327 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 206 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 279 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.37M · 262 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $549.1K · 93 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32720212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 297 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $852.3K · 139 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 64 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $496.6K · 99 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 193 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.83M · 327 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 206 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 279 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.37M · 262 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $549.1K · 93 笔

工商档案

企业注册号0317970656
企查查编码QVNQ5DVMMJ
成立日期2023-08-04
联系地址14 Trương Quyền, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NAM DƯƠNG
企业英文名称NAM DUONG IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话09034423033
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070940鲜芹菜

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
070310鲜洋葱青葱
070511卷心生菜
070940鲜芹菜
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,823$10.30M
中国台湾200$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiwan Sanhe Industrial Co., Ltd.越南2$13.6K其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜
Sung Ya International Trading Co., Ltd.越南1$5.3K其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheng Nong Co., Ltd.越南204$1.11M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Point Trading Co., Ltd.越南111$864.5K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Super Farm Co., Ltd.越南128$771.9K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Jia Yang Farming Co.越南90$607.9K花椰菜西兰花
Yun Chen Agriculture Co.越南103$568.7K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Fengyuchen International Co., Ltd.越南80$496.2K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Xing Rui Jing Co., Ltd.越南86$459.2K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Sin Li Agricultural Product Co.越南84$452.1K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd.越南80$428.9K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Yuan Cheng Nong Chan Co., Ltd.越南73$356.3K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30其他芸苔属蔬菜TAIWAN SANHE INDUSTRIAL CO LTD越南$5.5K
2024-08-09鲜芹菜TAIWAN SANHE INDUSTRIAL CO LTD越南$8.1K
2024-05-31其他芸苔属蔬菜SUNG YA INTERNATIONAL TRADING CO LTD越南$5.3K

出口(共 2,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-14其他芸苔属蔬菜SIN LI AGRICULTURAL PRODUCT CO越南$5.3K
2024-09-14鲜洋葱青葱FENGYUCHEN INTERNATIONAL CO LTD越南$7.4K
2024-09-14其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD越南$4.1K
2024-09-14其他芸苔属蔬菜XIUHONG CO LTD越南$5.1K
2024-09-13其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD越南$4.1K
2024-09-13其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD越南$1.8K
2024-09-13卷心生菜HONGHE AGRICULTURAL PRODUCTS CO越南$3.7K
2024-09-13其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD越南$3.2K
2024-09-12其他芸苔属蔬菜YI LI SHUN CO LTD越南$3.1K
2024-09-12鲜洋葱青葱FENGYUCHEN INTERNATIONAL CO LTD越南$7.4K

相关企业 · 同类产品

Nam Duong Import Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →