Quoc Thinh Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,951 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU BắC NAM

1,951
进口笔数
1
出口笔数
$11.88M
进口金额
$6.4K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2024-04-24
最近出口
50
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $228.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248.9K · 63 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-05进口 $466.8K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $747.7K · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $724.3K · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $938.5K · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $912.3K · 129 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $949.4K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $805.8K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $583.4K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $424.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $503.0K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $643.6K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $735.1K · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $470.9K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15920222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $228.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248.9K · 63 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-05进口 $466.8K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $747.7K · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $724.3K · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $938.5K · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $912.3K · 129 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $949.4K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $805.8K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $583.4K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $424.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $503.0K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $643.6K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $735.1K · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $470.9K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300805131
企查查编码QVN7DX28UT
成立日期2022-04-29
联系地址Số nhà 12, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Bắc Lệnh, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU BẮC NAM
企业英文名称BAC NAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 12, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84972864867
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070519其他鲜莴苣
070200鲜番茄
080610鲜葡萄
070410花椰菜西兰花
070320鲜大蒜
070610胡萝卜和萝卜
070310鲜洋葱青葱
070190鲜马铃薯
070960鲜辣椒/甜椒

出口

HS 编码产品
070320鲜大蒜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,951$11.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dali Zhenhe Agriculture Co., Ltd.中国245$2.17M其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国265$1.60M柑橘、其他芸苔属蔬菜
Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国147$1.23M鲜李及黑刺李、鲜苹果
Qidong Zhonghe Agricultural Products Market Construction & Development Co., Ltd.中国75$739.6K鲜葡萄、其他鲜果
Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国194$691.0K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Yongzhou Zi Qiang He Mei Agriculture Technology Co., Ltd.中国86$463.4K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国111$429.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国112$397.4K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd.中国50$357.4K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd.中国56$162.0K其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dansavanh Tubtim Farm Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$6.4K鲜洋葱青葱、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 1,951)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-04花椰菜西兰花HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$225
2025-08-04其他芸苔属蔬菜HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$4.0K
2025-08-04其他芸苔属蔬菜YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2025-08-04其他芸苔属蔬菜YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2025-08-04其他芸苔属蔬菜YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2025-08-04其他芸苔属蔬菜HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.0K
2025-08-02其他芸苔属蔬菜YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2025-08-02其他芸苔属蔬菜YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2025-08-02鲜马铃薯HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.6K
2025-08-01其他芸苔属蔬菜YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-24鲜大蒜DANSAVANH TUBTIM FARM IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$6.4K

相关企业 · 同类产品

Quoc Thinh Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →