Quoc Thinh Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,951 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU BắC NAM
1,951
进口笔数
1
出口笔数
$11.88M
进口金额
$6.4K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2024-04-24
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DX28UT |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Bắc Lệnh, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU BẮC NAM |
| 企业英文名称 | BAC NAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84972864867 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,951 | $11.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dali Zhenhe Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 245 | $2.17M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 265 | $1.60M | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 147 | $1.23M | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Qidong Zhonghe Agricultural Products Market Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | 75 | $739.6K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 194 | $691.0K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yongzhou Zi Qiang He Mei Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 86 | $463.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $429.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 112 | $397.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $357.4K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $162.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dansavanh Tubtim Farm Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.4K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,951)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 花椰菜西兰花 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-08-04 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-04 | 其他芸苔属蔬菜 | YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-04 | 其他芸苔属蔬菜 | YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-04 | 其他芸苔属蔬菜 | YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-04 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-08-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-02 | 鲜马铃薯 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-01 | 其他芸苔属蔬菜 | YONGZHOU ZI QIANG HE MEI AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 鲜大蒜 | DANSAVANH TUBTIM FARM IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.4K |