Nam Rong Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 946 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP NAM RONG

348
进口笔数
946
出口笔数
$18.36M
进口金额
$18.77M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-26
最近出口
58
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.5K · 6 笔出口 $264.0K · 11 笔2023-12进口 $222.1K · 9 笔出口 $231.3K · 9 笔2024-01进口 $269.6K · 7 笔出口 $290.9K · 14 笔2024-02进口 $187.1K · 7 笔出口 $187.3K · 9 笔2024-03进口 $454.5K · 6 笔出口 $345.6K · 21 笔2024-04进口 $339.0K · 9 笔出口 $532.6K · 22 笔2024-05进口 $494.1K · 10 笔出口 $368.8K · 15 笔2024-06进口 $153.6K · 5 笔出口 $574.6K · 28 笔2024-07进口 $359.7K · 8 笔出口 $223.9K · 13 笔2024-08进口 $362.0K · 9 笔出口 $440.9K · 19 笔2024-09进口 $309.2K · 3 笔出口 $312.5K · 18 笔2024-10进口 $197.1K · 7 笔出口 $301.9K · 10 笔2024-11进口 $113.6K · 3 笔出口 $293.2K · 15 笔2024-12进口 $505.4K · 5 笔出口 $401.1K · 20 笔2025-01进口 $676.7K · 6 笔出口 $276.5K · 18 笔2025-02进口 $301.7K · 7 笔出口 $339.7K · 13 笔2025-03进口 $532.4K · 7 笔出口 $480.2K · 23 笔2025-04进口 $249.9K · 7 笔出口 $224.6K · 17 笔2025-05进口 $174.1K · 5 笔出口 $402.3K · 14 笔2025-06进口 $123.4K · 6 笔出口 $391.3K · 22 笔2025-07进口 $163.7K · 5 笔出口 $365.0K · 12 笔2025-08进口 $324.0K · 6 笔出口 $347.0K · 18 笔2025-09进口 $219.7K · 6 笔出口 $179.5K · 13 笔2025-10进口 $716.8K · 16 笔出口 $684.7K · 42 笔2025-11进口 $685.6K · 13 笔出口 $1.03M · 57 笔2025-12进口 $784.5K · 14 笔出口 $687.5K · 41 笔2026-01进口 $359.1K · 14 笔出口 $1.26M · 66 笔2026-02进口 $704.2K · 14 笔出口 $699.7K · 33 笔2026-03进口 $914.7K · 11 笔出口 $766.0K · 36 笔2026-04进口 $748.1K · 7 笔出口 $943.8K · 37 笔2026-05进口 $475.1K · 13 笔出口 $769.2K · 45 笔2026-06进口 $1.05M · 14 笔出口 $805.8K · 50 笔2026-07进口 $1.05M · 18 笔出口 $684.4K · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.5K · 6 笔出口 $264.0K · 11 笔2023-12进口 $222.1K · 9 笔出口 $231.3K · 9 笔2024-01进口 $269.6K · 7 笔出口 $290.9K · 14 笔2024-02进口 $187.1K · 7 笔出口 $187.3K · 9 笔2024-03进口 $454.5K · 6 笔出口 $345.6K · 21 笔2024-04进口 $339.0K · 9 笔出口 $532.6K · 22 笔2024-05进口 $494.1K · 10 笔出口 $368.8K · 15 笔2024-06进口 $153.6K · 5 笔出口 $574.6K · 28 笔2024-07进口 $359.7K · 8 笔出口 $223.9K · 13 笔2024-08进口 $362.0K · 9 笔出口 $440.9K · 19 笔2024-09进口 $309.2K · 3 笔出口 $312.5K · 18 笔2024-10进口 $197.1K · 7 笔出口 $301.9K · 10 笔2024-11进口 $113.6K · 3 笔出口 $293.2K · 15 笔2024-12进口 $505.4K · 5 笔出口 $401.1K · 20 笔2025-01进口 $676.7K · 6 笔出口 $276.5K · 18 笔2025-02进口 $301.7K · 7 笔出口 $339.7K · 13 笔2025-03进口 $532.4K · 7 笔出口 $480.2K · 23 笔2025-04进口 $249.9K · 7 笔出口 $224.6K · 17 笔2025-05进口 $174.1K · 5 笔出口 $402.3K · 14 笔2025-06进口 $123.4K · 6 笔出口 $391.3K · 22 笔2025-07进口 $163.7K · 5 笔出口 $365.0K · 12 笔2025-08进口 $324.0K · 6 笔出口 $347.0K · 18 笔2025-09进口 $219.7K · 6 笔出口 $179.5K · 13 笔2025-10进口 $716.8K · 16 笔出口 $684.7K · 42 笔2025-11进口 $685.6K · 13 笔出口 $1.03M · 57 笔2025-12进口 $784.5K · 14 笔出口 $687.5K · 41 笔2026-01进口 $359.1K · 14 笔出口 $1.26M · 66 笔2026-02进口 $704.2K · 14 笔出口 $699.7K · 33 笔2026-03进口 $914.7K · 11 笔出口 $766.0K · 36 笔2026-04进口 $748.1K · 7 笔出口 $943.8K · 37 笔2026-05进口 $475.1K · 13 笔出口 $769.2K · 45 笔2026-06进口 $1.05M · 14 笔出口 $805.8K · 50 笔2026-07进口 $1.05M · 18 笔出口 $684.4K · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302755896
企查查编码QVNJGJ6TYG
成立日期2008-07-29
联系地址Lô I-10, Đường số 8, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP NAM RONG
企业英文名称NAM RONG INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-10, Đường số 8, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Thuê nhà xưởng với diện tích 4.536m2 của Công ty Cổ phần Chính xác Việt Nam tại Khu công nghiệp Hố Nai, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai đến hết ngày 30/9/2020 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép
电话+842516278828
邮箱support@namrong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本156.0248亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
390230丙烯共聚物
390740聚碳酸酯
853710电力控制板
390210聚丙烯聚合物
85011037.5瓦以下电机
390810初级形态聚酰胺
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
848390传动部件
940370塑料家具
842489非农用喷雾器具
392350塑料封口件
842490喷雾机零件
850980其他电动家用器具
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$12.37M
中国台湾57$2.44M
沙特阿拉伯23$1.44M
南非14$837.7K
韩国21$784.5K
法国1$157.5K
美国9$128.5K
越南1$71.0K
马来西亚1$48.9K
新加坡1$41.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本513$7.00M
越南296$6.09M
印度41$3.05M
美国84$2.51M
中国8$103.9K
中国香港2$9.7K
中国台湾1$6.2K
加拿大1$243

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billionaire Trading Co. Ltd.南非68$5.00MABS共聚物、聚碳酸酯
Shenzhen H&T Intelligent Control Co., Ltd.中国24$1.69M20W以下固定电阻器、非LED二极管
Billionaire Trading Co., Ltd.中国26$1.62M聚碳酸酯、ABS共聚物
OME International Ltd.中国16$1.60M其他塑料制品、橡塑模具
Billionaire Trading Co. Ltd.中国台湾33$1.53MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Billionaire Trading Co., Ltd.韩国18$799.6K丙烯共聚物
Shenzhen Lihong Micro Motor Co., Ltd.中国23$698.8K37.5瓦以下电机、非热带木框
BRP Inc.加拿大14$682.1K非注塑模具、火花点火发动机零件
Dexterous Love Ltd.中国15$432.1K自粘塑料片、非轻质石油
SUNNY CASTORS CO LTD中国台湾12$35.4K贱金属脚轮、非木制家具件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawajun Co., Ltd.日本494$6.77M其他塑料制品、塑料家用制品
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南201$4.05M其他电子IC、其他塑料制品
Reckitt Benckiser (ENA) B.V.印度20$1.48M非农用喷雾器具
Reckitt Benckiser (ENA) B.V.美国20$1.46M340211、非农用喷雾器具
BYD ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (2601065943)越南50$1.09M其他塑料制品、传动部件
Reckitt Benckiser (ENA) B.V.荷兰13$938.0K零售杀虫剂、室内香水
OME International Ltd.越南14$329.5K其他塑料制品、传动部件
SUNWODA VIET NAM COMPANY LIMITED (2400960336)越南17$324.8K喷雾机零件、其他塑料制品
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南13$287.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Reckitt Benckiser Inc.美国24$0其他家用电动热器、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚甲醛Billionaire Trading Co. Ltd.中国台湾$44.0K
2026-07-30贱金属脚轮SUNNY CASTORS CO LTD中国台湾$3.0K
2026-07-30其他苯乙烯聚合物Billionaire Trading Co. Ltd.中国$25.1K
2026-07-30ABS共聚物Billionaire Trading Co. Ltd.南非$52.0K
2026-07-29ABS共聚物Billionaire Trading Co. Ltd.南非$52.0K
2026-07-24聚碳酸酯Billionaire Trading Co. Ltd.中国$48.2K
2026-07-24聚甲醛Billionaire Trading Co. Ltd.荷兰$5.9K
2026-07-24聚碳酸酯Billionaire Trading Co. Ltd.中国$23.8K
2026-07-24初级形态聚酰胺Billionaire Trading Co. Ltd.中国$78.9K
2026-07-23聚碳酸酯Billionaire Trading Co. Ltd.中国$7.4K

出口(共 946)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26PLASTIC COMPONENTS OF MOTORCYCLESBOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS IN美国$0
2026-07-31其他塑料制品BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-31其他塑料制品BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-31其他塑料制品BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-31其他塑料制品BYD ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (2601065943)越南$23.1K
2026-07-30其他塑料制品BYD ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (2601065943)越南$16.3K
2026-07-30其他塑料制品BYD ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (2601065943)越南$1.1K
2026-07-30其他塑料制品BYD ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (2601065943)越南$1.8K
2026-07-30其他塑料制品BYD ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (2601065943)越南$76
2026-07-30其他塑料制品BYD ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (2601065943)越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Nam Rong Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →