TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TH VINASUN
2
进口笔数
19
出口笔数
$217.3K
进口金额
$485.1K
出口金额
2024-05-21
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500592100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3JWVC7 |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH VINASUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02113866286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120.3K |
| 韩国 | 1 | $97.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $479.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.3K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Shindong Brator Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $97.0K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $357.8K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $66.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $23.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $21.2K | 其他钢铁管材、其他气泵 |
| Kirirom Food Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 50-300升容器、聚乙烯袋 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $456 | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他金属成型机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2024-05-21 | 其他焊接机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2023-08-23 | 铝制管件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-08-23 | 阀门龙头 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $26.9K |
| 2023-08-23 | 静止变流器 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2023-08-23 | 过滤净化器零件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2023-08-23 | 静止变流器 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2023-08-23 | 其他电子集成电路 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-08-23 | 过滤净化器零件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2023-08-23 | 压力测量仪 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $1.7K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 气体过滤机械 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $366 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-25 | 气体过滤机械 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $366 |
| 2026-03-23 | 其他风扇 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 气体过滤机械 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.5K |