Hai Phong Invest Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HảI PHòNG INVEST
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200725331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9DRS60 |
| 成立日期 | 2006-12-27 |
| 联系地址 | Lô số 01/8B Khu đô thị mới Ngã 5 - Sân bay Cát Bi, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI PHÒNG INVEST |
| 企业英文名称 | HAI PHONG INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 01/8B Khu đô thị mới Ngã 5 - Sân bay Cát Bi, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02253556299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.52万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 970390 | 现代雕塑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 39 | $1.67M |
| 中国 | 10 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 39 | $1.67M | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Metakaos Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.23M | 现代雕塑 |
| 8c3ddcb6754be9ffb2071a298f01d98d | 8 | $152.3K |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $754 |
| 2025-09-12 | 钢化安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $41 |
| 2025-09-12 | 钢化安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $361 |
| 2025-09-12 | 钢化安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-09-12 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $227 |
| 2025-09-12 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $708 |
| 2025-09-12 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-09-12 | 钢化安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $128 |
| 2025-08-27 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $168 |
| 2025-08-27 | 钢化安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $19 |