Goldwind International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDWIND INTERNATIONAL VIệT NAM

95
进口笔数
2
出口笔数
$1.65M
进口金额
$125.1K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2024-12-28
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.1K · 1 笔出口 $104.1K · 1 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.1K · 1 笔出口 $104.1K · 1 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316457730
企查查编码QVN6EHHQGX
成立日期2020-08-27
联系地址#10-11.02, tầng 10-11, Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDWIND INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 10-11.01 và Phòng 10-11.02, Tầng 10-11, Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84903629296
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本722.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
853620自动断路器
731822非螺纹垫圈
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
560750合成纤维绳
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$1.35M
波兰13$167.1K
德国34$82.2K
丹麦7$17.8K
西班牙1$16.6K
意大利3$8.4K
越南2$5.2K
中国台湾3$3.6K
日本3$1.6K
英国1$308

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$104.1K
中国1$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Goldwind New Energy Trade Co., Ltd.中国56$1.30M静止变流器、其他电路开关装置
Goldwind International Vietnam Co., Ltd.越南1$104.1K合成纤维绳、其他钢铁结构体
Goldwind International Holdings (HK) Ltd.中国11$55.0K风力发电机组、其他钢铁制品
WREN TOOLS LIMITED2$54.3K带马达手动工具、手工工具零件
SGB Transformer (Changzhou) Co., Ltd.中国2$14.1K变压器零件、其他钢铁制品
Beijing Goldwind New Energy Trade Co., Ltd.加拿大2$11.7K旋转排量泵、其他风扇
Goldwind Science & Technology Co., Ltd.中国6$3.0K风力发电机组、其他塑料制品
3S Industry Group Inc.中国5$1.1K升降机、钢铁螺钉螺栓
Fushi New Energy Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国2$406其他泡沫塑料、非瓦楞折叠盒
Beijing Goldwind New Energy Trade Co., Ltd.德国2$103其他电路开关装置、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldwind International Vietnam Co., Ltd.越南1$104.1K钢铁螺钉螺栓、静止变流器
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国1$21.0K3公斤以上绿茶、木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04非螺纹垫圈BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$2
2026-04-04非螺纹垫圈BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$1
2026-04-04其他钢铁制品BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$560
2026-04-04其他螺纹紧固件BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$5
2026-04-04非螺纹垫圈BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$2
2026-04-04其他螺纹紧固件BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$5
2026-04-04非螺纹垫圈BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$1
2026-04-04其他钢铁制品BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$560
2026-02-26其他铜制品BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$29
2026-02-26钢铁螺钉螺栓BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD中国$4

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-28非螺纹垫圈GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$65
2024-12-28其他钢铁结构体GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$5.9K
2024-12-28其他钢铁结构体GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$6.5K
2024-12-28其他钢铁结构体GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$47.3K
2024-12-28其他钢铁结构体GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$9.7K
2024-12-28其他钢铁结构体GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2024-12-28合成纤维绳GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$20.3K
2024-12-28其他钢铁制品GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$12.2K
2024-12-28钢铁螺钉螺栓GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD越南$862
2023-04-11电力控制板GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$21.0K

相关企业 · 同类产品

Goldwind International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →