Goldwind International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDWIND INTERNATIONAL VIệT NAM
95
进口笔数
2
出口笔数
$1.65M
进口金额
$125.1K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2024-12-28
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316457730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EHHQGX |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | #10-11.02, tầng 10-11, Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDWIND INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10-11.01 và Phòng 10-11.02, Tầng 10-11, Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903629296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 722.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.35M |
| 波兰 | 13 | $167.1K |
| 德国 | 34 | $82.2K |
| 丹麦 | 7 | $17.8K |
| 西班牙 | 1 | $16.6K |
| 意大利 | 3 | $8.4K |
| 越南 | 2 | $5.2K |
| 中国台湾 | 3 | $3.6K |
| 日本 | 3 | $1.6K |
| 英国 | 1 | $308 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $104.1K |
| 中国 | 1 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Goldwind New Energy Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.30M | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Goldwind International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104.1K | 合成纤维绳、其他钢铁结构体 |
| Goldwind International Holdings (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $55.0K | 风力发电机组、其他钢铁制品 |
| WREN TOOLS LIMITED | 2 | $54.3K | 带马达手动工具、手工工具零件 | |
| SGB Transformer (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Beijing Goldwind New Energy Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $11.7K | 旋转排量泵、其他风扇 |
| Goldwind Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.0K | 风力发电机组、其他塑料制品 |
| 3S Industry Group Inc. | 中国 | 5 | $1.1K | 升降机、钢铁螺钉螺栓 |
| Fushi New Energy Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $406 | 其他泡沫塑料、非瓦楞折叠盒 |
| Beijing Goldwind New Energy Trade Co., Ltd. | 德国 | 2 | $103 | 其他电路开关装置、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldwind International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104.1K | 钢铁螺钉螺栓、静止变流器 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 3公斤以上绿茶、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非螺纹垫圈 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-04 | 非螺纹垫圈 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-04 | 其他螺纹紧固件 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-04 | 非螺纹垫圈 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-04 | 其他螺纹紧固件 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-04 | 非螺纹垫圈 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2026-02-26 | 其他铜制品 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | BEIJING GOLDWIND NEW ENERGY TRADE CO., LTD | 中国 | $4 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 非螺纹垫圈 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-12-28 | 其他钢铁结构体 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-12-28 | 其他钢铁结构体 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-12-28 | 其他钢铁结构体 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $47.3K |
| 2024-12-28 | 其他钢铁结构体 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-12-28 | 其他钢铁结构体 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-28 | 合成纤维绳 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2024-12-28 | 其他钢铁制品 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2024-12-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GOLDWIND INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $862 |
| 2023-04-11 | 电力控制板 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |