PTM TRADING & IMPORT EXPORT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Ptm
1
进口笔数
0
出口笔数
$43.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105269706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C4XVHD |
| 成立日期 | 2011-04-20 |
| 联系地址 | Số 19, Ngõ 100, Đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PTM |
| 企业英文名称 | PTM TRADING AND IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84934498468 |
| 邮箱 | ptmvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | 1 | $43.5K | 瓦楞纸箱、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-13 | 不锈钢棒杆材 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2023-01-13 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2023-01-13 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-13 | 不锈钢棒杆材 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-13 | 不锈钢棒杆材 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-13 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-13 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-13 | 不锈钢棒杆材 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-13 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $2.3K |