Phu My Hung Doors Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CửA PHú Mỹ HưNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312368102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEU7FXP |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | 58 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬA PHÚ MỸ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84972024888 |
| 邮箱 | phuongtranaustdoor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holding Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $116 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $56 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $112 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $306 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $124 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $34 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $696 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $32 |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-10-03 | 铝制结构体 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |