Global Industrial Equipment Export & Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP TOàN CầU

30
进口笔数
0
出口笔数
$221.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109909428
企查查编码QVN6CDBBXE
成立日期2022-02-18
联系地址Số 19B, Ngách 94/87, Phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL INDUSTRIAL EQUIPMENT EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19B, Ngách 94/87, Phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+84975527518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
841370其他离心泵
841350其他往复泵
841410真空泵
847982混合机
848130止回阀
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$221.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Preeminence Pump Co., Ltd.中国15$115.1K其他离心泵、泵零件
WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国3$37.7K其他离心泵、泵零件
Wenling Aura Trading Co., Ltd.中国2$21.3K其他离心泵、其他自动控制仪
Taizhou Union Forging Trade Co., Ltd.中国2$14.4K其他离心泵、旋转排量泵
Milestone Trading Shijiazhuang Co., Ltd.中国1$13.2K其他离心泵、泵零件
Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd.中国2$5.9K阀门龙头、止回阀
Shandong Lango Metering Pump Tech Co., Ltd.中国1$4.7K其他往复泵、计量液体泵
Zhejiang Shoufei Pump Technology Co., Ltd.中国2$4.3K其他离心泵、泵零件
Hefei Xinhua Canned Motor Pump Co., Ltd.中国1$3.9K其他离心泵、其他泵和提升机
Guangde Yulong Pump Co., Ltd.中国1$875真空泵、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他离心泵WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-24其他离心泵WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-24其他离心泵WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$424
2026-04-24泵零件WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$108
2026-04-24其他离心泵WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-24其他离心泵WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-24泵零件WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$20
2026-04-24其他离心泵WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$788
2026-04-24泵零件WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$108
2026-04-24其他离心泵WENLING AURA TRADING CO.,LTD中国$832

相关企业 · 同类产品

Global Industrial Equipment Export & Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →