Global Industrial Equipment Export & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP TOàN CầU
34
进口笔数
1
出口笔数
$248.5K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109909428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CDBBXE |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 19B, Ngách 94/87, Phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL INDUSTRIAL EQUIPMENT EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B, Ngách 94/87, Phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84975527518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $248.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | 17 | $133.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| WENLING AURA TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $46.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Wenling Aura Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他离心泵、电动手钻 |
| Taizhou Union Forging Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他锻钢制品、非螺纹垫圈 |
| Milestone Trading Shijiazhuang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shandong Lango Metering Pump Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他往复泵、计量液体泵 |
| Zhejiang Shoufei Pump Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hefei Xinhua Canned Motor Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Guangde Yulong Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $875 | 真空泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 泵零件 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $465 |
| 2026-06-16 | 泵零件 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-16 | 泵零件 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-11 | 其他离心泵 | WENLING AURA TRADING CO.,LTD | 中国 | $788 |
| 2026-06-11 | 其他离心泵 | WENLING AURA TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-18 | 泵零件 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-18 | 泵零件 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-05-18 | 泵零件 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $471 |
| 2026-05-18 | 泵零件 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-05-18 | 其他离心泵 | Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他离心泵 | Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |