Truong Ton Vinh Cuu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG TồN VĩNH CửU
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315570613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDT46FR |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 43/2/12 Đường số 27, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG TỒN VĨNH CỬU |
| 企业英文名称 | TRUONG TON VINH CUU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/2/12 Đường số 27, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02837156157 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $736.1K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $179.5K | 电动绞车、其他升降机械 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-08-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-23 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-19 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-19 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-19 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $17.1K |