My Doan Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Mỹ ĐOàN
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0500414591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWC01TS |
| 成立日期 | 2009-06-01 |
| 联系地址 | Đường 72, tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MỸ ĐOÀN |
| 企业英文名称 | MY DOAN PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 72, tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84433216343 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 22 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hardwood Partners ApS | 中非 | 22 | $1.63M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $32.9K |
| 2023-08-09 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $16.2K |
| 2023-08-09 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $366.7K |
| 2023-05-05 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $47.6K |
| 2023-03-23 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $8.6K |
| 2023-03-08 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $35.3K |
| 2023-02-24 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $51.4K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $195.6K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $11.3K |
| 2023-02-01 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | $9.8K |