Lam Dong Foodstuffs Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM LâM ĐồNG

148
进口笔数
57
出口笔数
$3.35M
进口金额
$193.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-25
最近出口
40
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $303.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407 · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $76.7K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $823 · 1 笔2024-03进口 $51.3K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-05进口 $143.0K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.1K · 7 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $132.8K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $240.2K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-01进口 $47.2K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $79.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $48.4K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.7K · 6 笔出口 $96 · 1 笔2025-10进口 $115.5K · 5 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-11进口 $108.9K · 5 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-12进口 $121.3K · 6 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-01进口 $89.1K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $99.6K · 5 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $13 · 1 笔2026-04进口 $303.6K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-05进口 $173.4K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-06进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407 · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $76.7K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $823 · 1 笔2024-03进口 $51.3K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-05进口 $143.0K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.1K · 7 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $132.8K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $240.2K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-01进口 $47.2K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $79.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $48.4K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.7K · 6 笔出口 $96 · 1 笔2025-10进口 $115.5K · 5 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-11进口 $108.9K · 5 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-12进口 $121.3K · 6 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-01进口 $89.1K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $99.6K · 5 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $13 · 1 笔2026-04进口 $303.6K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-05进口 $173.4K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-06进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5800408245
企查查编码QVN9GEE4UM
成立日期2004-01-05
联系地址Số 31 đường Ngô Văn Sở, Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LÂM ĐỒNG
企业英文名称LAMDONG FOODSTUFFS JOINT-STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 31 đường Ngô Văn Sở, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Chế biến rượu các loại, nhân điều xuất khẩu và các loại nông sản thực phẩm. Kinh doanh dịch vụ thương mại, đầu tư tài chính. Trồng và sản xuất các loại cây nông sản. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842633520290
邮箱dalatwine@ladofoods.vn
传真+842633825291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,465.715亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
830990贱金属盖
392350塑料封口件
450490其他粘聚软木
22042910升以上静酒
842199过滤净化器零件
330210食品香料
392321聚乙烯袋
481200纸浆滤块
200969高糖度葡萄汁

出口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
22042910升以上静酒
220510调味酒≤2升
220600发酵饮料
482110印刷标签
701399其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$2.00M
西班牙9$441.1K
意大利19$340.0K
葡萄牙12$274.8K
澳大利亚5$142.1K
智利3$99.1K
德国5$24.5K
美国6$11.5K
加拿大1$6.3K
法国1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝34$139.1K
日本14$40.4K
泰国1$10.1K
柬埔寨4$1.8K
新加坡2$1.4K
意大利1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Hanzhou Co., Ltd.中国45$1.49M玻璃容器、塑料封口件
WEIFANG HANZHOU COMPANY LTD中国10$460.6K玻璃容器、塑料封口件
Plasticos Vicent S.L.U.西班牙6$216.5K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Keller Juices S.R.L. a Socio Unico意大利5$188.3K高糖度葡萄汁、动植物着色料
Braz Bastos & Sousa Pinto, Lda.葡萄牙7$164.9K其他粘聚软木、粘聚软木制品
Kingston Estate Wines (Sales) Pty Ltd澳大利亚5$142.1K10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒
Sedacor Sociedade Exportadora de Artigos de Cortiça, Lda.葡萄牙5$110.0K粘聚软木制品、其他粘聚软木
Melchers Techexport GmbH德国5$30.1K硫化橡胶板片、其他钢铁制品
Yantai Original Import & Export Co., Ltd.中国8$20.5K贱金属盖、玻璃容器
Hangzhou Tianshan Precision Filter Material Co., Ltd.中国6$14.7K过滤净化器零件、液体过滤机械

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NNC Pharma Co., Ltd.老挝34$139.1KPVC泡沫板、甜饼干
Alpha Eighteen Corp日本3$21.1K麦芽啤酒、其他食品制剂
Good Benefits Ltd.泰国1$10.1K2升以下静止葡萄酒、发酵饮料
KOME喀麦隆7$9.1K其他食品制剂、混合调味料
IM Inc.日本2$8.2K其他钢铁制品、坚果及种子
Seekers Independent Spirits Co., Ltd.越南5$2.1K未碾磨香料籽、10升以上静酒
KOME COMPANY LIMITED日本1$1.5K其他食品制剂、混合调味料
LSD Pte. Ltd.新加坡2$1.4K咖啡提取物、麦芽啤酒
Hikari Grape Co., Ltd.日本1$382坚果及种子、2升以下静止葡萄酒
Newtec Labelling意大利1$13塑料容器、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30贱金属盖Weifang Hanzhou Co., Ltd.中国$10
2026-06-25高糖度葡萄汁Julian Soler西班牙$59.0K
2026-06-24过滤净化器零件Hangzhou Tianshan Precision Filter Material Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-08玻璃容器WEIFANG HANZHOU COMPANY LTD中国$38.7K
2026-05-29纸浆滤块Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd.中国$345
2026-05-27塑料封口件WEIFANG HANZHOU COMPANY LTD中国$308
2026-05-27纸浆滤块Melchers Techexport GmbH德国$5.1K
2026-05-27玻璃容器WEIFANG HANZHOU COMPANY LTD中国$25.1K
2026-05-27贱金属盖WEIFANG HANZHOU COMPANY LTD中国$3.9K
2026-05-19其他粘聚软木Sedacor Sociedade Exportadora de Artigos de Cortiça, Lda.葡萄牙$22.7K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-252升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$2.0K
2026-05-252升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$288
2026-05-252升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$276
2026-05-252升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$288
2026-04-072升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$252
2026-04-072升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$2.0K
2026-03-23其他玻璃制品Newtec Labelling—$12
2026-03-23印刷标签Newtec Labelling意大利$1
2026-02-072升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$372
2026-02-072升以下静止葡萄酒NNC Pharma Co., Ltd.老挝$570

相关企业 · 同类产品

Lam Dong Foodstuffs Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →