NTK Biochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOá SINH NTK
38
进口笔数
0
出口笔数
$781.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102004566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6V6TA9 |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Lô B113, đường số 5, KCN Thái Hoà, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ SINH NTK |
| 企业英文名称 | NTK BIOCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Lô B203-B204, Đường số 4, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 947783772 |
| 邮箱 | ntktechco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 380400 | 木浆残碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $749.0K |
| 印度 | 1 | $32.6K |
| 中国香港 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sancolo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $243.4K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 5 | $131.1K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Wuxi Jingfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.5K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.1K | 其他酯类、丙二醇 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Yuhua Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.8K | 丙二醇、其他内酰胺 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| INDO AMINES LIMITED | 1 | $32.6K | 非离子表面活性剂、无环单胺 | |
| Shandong Ruishuang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 无环酰胺衍生物 |
| Shandong Jufu Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 水泥添加剂、木浆残碱 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-02-06 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-06 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-04 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-02-04 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-06 | 非离子表面活性剂 | HEBEI SANCOLO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-12-05 | 无环酰胺衍生物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | SHANDONG JUFU CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-27 | 水泥添加剂 | SHANDONG JUFU CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-27 | 水泥添加剂 | SHANDONG JUFU CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |