Jieum Sangsa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIEUM SANGSA
9
进口笔数
12
出口笔数
$68.2K
进口金额
$127.6K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-02-02
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P4GTK4 |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 199/95, Đường Nguyễn Bình, tổ 113,khu 8, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIEUM SANGSA |
| 企业英文名称 | JIEUM SANGSA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 199/95, Đường Nguyễn Bình, tổ 113,khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393677460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $34.3K |
| 韩国 | 1 | $33.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $78.8K |
| 中国 | 2 | $39.5K |
| 老挝 | 1 | $5.7K |
| 越南 | 5 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taekyoung Machine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.9K | 非数控平面磨床、非液压金属压机 |
| Nantong Super Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 数控金属成形机、非数控金属剪机 |
| Guangzhou Incode New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 打字机色带、自粘塑料卷 |
| Youmule (Hangzhou) Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 750W-75kW交流电机 |
| Qingdao Chinese Science Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Dongguan City Bobang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $267 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM Bangjin Industry | 韩国 | 5 | $78.8K | 泵零件 |
| Fabtech Associates Inc. | 中国 | 1 | $38.4K | 平型针织机 |
| INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.7K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 手动螺丝刀 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 非数控平面磨床 | TAEKYOUNG MACHINE | 韩国 | $33.9K |
| 2023-10-23 | 中功率交流电机 | YOUMULE (HANGZHOU) TRANSMISSION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-23 | 中功率交流电机 | YOUMULE (HANGZHOU) TRANSMISSION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-18 | 未印刷标签 | GUANGZHOU INCODE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-07-18 | 打字机色带 | GUANGZHOU INCODE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-02 | 8471机器零件 | Kusdom Ltd. | 中国 | $68 |
| 2023-06-02 | 存储单元 | Kusdom Ltd. | 中国 | $199 |
| 2023-05-17 | 非数控平面磨床 | NANTONG SUPER MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-03-13 | 可互换工具 | SHENZHEN FUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-03-13 | 可互换工具 | SHENZHEN FUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 电力控制板 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $884 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $874 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $874 |
| 2025-07-19 | 功能机器零件 | INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2025-07-19 | 其他铝制品 | INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2025-07-19 | 其他铝制品 | INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | $412 |
| 2025-07-19 | 其他铝制品 | INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | $510 |
| 2025-07-19 | 其他铝制品 | INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | $292 |
| 2025-07-19 | 其他铝制品 | INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | $42 |
| 2024-06-07 | 平型针织机 | FABTECH ASSOCIATES INC | 中国 | $38.4K |