HA QUANG TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK Hà QUảNG
1
进口笔数
6
出口笔数
$22.5K
进口金额
$196.5K
出口金额
2024-09-10
最近进口
2025-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110420462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH38JM98 |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số 144 ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK HÀ QUẢNG |
| 企业英文名称 | HA QUANG IMPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144 ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0399616828 |
| 邮箱 | haquang.biz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $174.0K |
| 中国 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | 1 | $22.5K | 动物副产品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | 5 | $174.0K | 动物副产品 |
| Hengdong Xinyun Cow Horn Production Factory | 中国 | 1 | $22.5K | 纽扣零件及坯料、动物副产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 动物副产品 | HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | $22.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-20 | 动物副产品 | HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | $50.4K |
| 2025-03-16 | 动物副产品 | HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | $45.6K |
| 2025-01-05 | 动物副产品 | HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | $29.9K |
| 2024-11-21 | 动物副产品 | HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | $28.6K |
| 2024-10-24 | 动物副产品 | HENGDONG XINYUN COW HORN PRODUCTION FACTORY | 越南 | $19.5K |
| 2024-07-09 | 动物副产品 | Hengdong Xinyun Cow Horn Production Factory | 中国 | $22.5K |