Fujicare International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế FUJICARE
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
135
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109781249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FMK7QD |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 80 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FUJICARE |
| 企业英文名称 | FUJICARE INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 80 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84563909999 |
| 邮箱 | founder@fujiluxury.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Lohas Technology Co., Ltd. | 中国 | 131 | $3.06M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Shenzhen Mondial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 治疗按摩器具、可调转椅 |
| Shenzhen Kimriber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 治疗按摩器具 |
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Zhejiang Luyao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-12 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-12 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-12 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-12 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-12 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-30 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-03-30 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |