QUANG DONG ALUMINUM DEVELOP & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NHôM QUảNG ĐôNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801253651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7MP0HA |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | Số 46 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÔM QUẢNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | QUANG DONG ALUMINUM DEVELOP AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D12, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84963382429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-09 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $994 |
| 2025-12-09 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $994 |
| 2025-12-09 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-09 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-09 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU TEHO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $994 |
| 2024-12-02 | 小包装胶粘剂 | FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD | 中国 | $10.0K |