Quyet Thang 38 Logistics Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI QUYếT THắNG 38
125
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316573102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4FG2FC |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Số 115/27 đường Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI QUYẾT THẮNG 38 |
| 企业英文名称 | QUYET THANG 38 LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 đường Trần Lựu, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0941633856 |
| 邮箱 | quyetthang38logistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.00M |
| 中国台湾 | 15 | $675.8K |
| 泰国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diniou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $579.2K | 音频设备零件、塑料涂层织物 |
| YUNICA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 9 | $511.9K | 气动旋转手动工具、非旋转气动手工具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $269.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| SIN-NI ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 6 | $163.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $135.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.3K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Fuzhou Gufeng Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU DINIOU IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU DINIOU IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU DINIOU IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU DINIOU IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU DINIOU IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU DINIOU IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-24 | 气动旋转手动工具 | YUNICA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-03-24 | 其他电动手工具 | YUNICA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-03-24 | 气动旋转手动工具 | YUNICA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 气动旋转手动工具 | YUNICA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $450 |