SUCCESSFUL RESOURCES LIMITED
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
2
进口笔数
18
出口笔数
$29.7K
进口金额
$1.15M
出口金额
2023-07-31
最近进口
2024-12-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301132758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y9EU2F |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Phù Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Xá, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | 18 | $1.15M | 其他牛马皮革、山羊加工皮革 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2023-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2023-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2023-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-26 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2023-05-26 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $866 |
| 2023-05-26 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $869 |
| 2023-05-26 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2023-05-26 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-26 | 橡胶塑料鞋件 | Thanh Sang International Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 硫化橡胶板片 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $4.1K |
| 2024-12-31 | 鞋靴零件 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $60 |
| 2024-12-31 | 橡胶塑料鞋件 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $842 |
| 2024-12-31 | 橡胶塑料鞋件 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $570 |
| 2024-12-31 | 橡胶塑料鞋件 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $339 |
| 2024-12-31 | 鞋靴零件 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $202 |
| 2024-12-30 | 鞋靴零件 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $1 |
| 2024-12-30 | 鞋靴零件 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $396 |
| 2024-12-30 | 泡沫橡胶板 | Thuong Thang Production Shoes Joint Stock Co. | 越南 | $64 |