Thanh Sang International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 637 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THàNH SANG
136
进口笔数
637
出口笔数
$3.90M
进口金额
$12.47M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-27
最近出口
18
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316593451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6V5BYR |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | 7A35/1 Đường An Hạ, Ấp 7, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THÀNH SANG |
| 企业英文名称 | THANH SANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A35/1 Đường An Hạ, Ấp 7, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 0908369736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $1.79M |
| 中国 | 60 | $925.1K |
| 中国台湾 | 38 | $897.8K |
| 韩国 | 5 | $284.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 507 | $10.85M |
| 中国台湾 | 140 | $1.59M |
| 孟加拉国 | 1 | $12.5K |
| 泰国 | 3 | $11.3K |
| 印度 | 3 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 91 | $2.29M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Innovative Sonic Vietnam International Ltd. | 越南 | 4 | $791.3K | 其他印刷品、其他纸制品 |
| Panyu Pingshang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.7K | 其他涂布纸、其他锻钢制品 |
| Dongguan Uget Plastics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.5K | 聚氨酯、ABS共聚物 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $114.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国台湾 | 4 | $82.8K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Jiaxiong Intl Industrial Co. | 越南 | 2 | $76.0K | 未硫化改性橡胶 |
| INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $30.1K | 可互换工具、螺纹滚轧机 |
| AP Packaging (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| 54c4d43dbfb8be63b87f07ecd83dd5c9 | 2 | $2.4K |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 319 | $3.76M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CHANTY Industrial Co., Ltd. | 越南 | 52 | $2.23M | 印刷标签、橡胶塑料鞋件 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) | 越南 | 69 | $1.96M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Ding Cyuan International | 越南 | 44 | $1.51M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Orion Shoes Ind. Co., Ltd. | 越南 | 23 | $833.6K | 智能卡、鞋靴零件 |
| 7d774114c71d8084d48a681b1c217def | 46 | $545.5K | ||
| Chanty Industrial Co., Ltd. | 中国 | 52 | $416.8K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Sheen Bridge Management Ltd. | 越南 | 19 | $234.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Ding Cyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $211.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| 0d70e0b5a4086f0926ecb4f950a16005 | 20 | $45.7K |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | LIANGSHAN COMMERCIAL (HK) LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | LIANGSHAN COMMERCIAL (HK) LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯聚合物 | — | 中国台湾 | $25.7K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯聚合物 | — | 中国台湾 | $25.7K |
| 2026-04-04 | 其他涂布纸 | BONTEX (ASIA) HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-04 | 其他涂布纸 | BONTEX (ASIA) HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-20 | ABS共聚物 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-03-20 | ABS共聚物 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $22.0K |
| 2026-03-19 | 其他锻钢制品 | — | 中国 | $790 |
| 2026-03-19 | 聚丙烯聚合物 | Panyu Pingshang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
出口(共 637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | Ping Shang International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |