Thanh Sang International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 637 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THàNH SANG

136
进口笔数
637
出口笔数
$3.90M
进口金额
$12.47M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-27
最近出口
18
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $977.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $76.9K · 6 笔2023-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $101.1K · 8 笔2023-11进口 $72.3K · 4 笔出口 $236.1K · 6 笔2023-12进口 $48.0K · 3 笔出口 $420.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 9 笔2024-02进口 $136.4K · 3 笔出口 $235.0K · 7 笔2024-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $137.9K · 9 笔2024-04进口 $72.4K · 5 笔出口 $124.0K · 10 笔2024-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $361.5K · 12 笔2024-06进口 $139.7K · 4 笔出口 $337.7K · 10 笔2024-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $402.4K · 11 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $410.3K · 14 笔2024-09进口 $23.7K · 2 笔出口 $199.4K · 11 笔2024-10进口 $118.4K · 6 笔出口 $297.8K · 14 笔2024-11进口 $232.8K · 6 笔出口 $207.2K · 15 笔2024-12进口 $218.6K · 6 笔出口 $977.4K · 24 笔2025-01进口 $38.3K · 3 笔出口 $106.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 9 笔2025-03进口 $93.3K · 4 笔出口 $277.1K · 17 笔2025-04进口 $135.2K · 6 笔出口 $282.1K · 16 笔2025-05进口 $90.1K · 4 笔出口 $193.1K · 20 笔2025-06进口 $99.0K · 4 笔出口 $892.9K · 31 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $405.5K · 17 笔2025-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $228.7K · 18 笔2025-09进口 $68.2K · 2 笔出口 $334.1K · 35 笔2025-10进口 $110.4K · 4 笔出口 $757.1K · 45 笔2025-11进口 $31.5K · 5 笔出口 $604.4K · 27 笔2025-12进口 $26.4K · 2 笔出口 $348.6K · 29 笔2026-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $278.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 10 笔2026-03进口 $104.0K · 2 笔出口 $413.5K · 27 笔2026-04进口 $158.1K · 3 笔出口 $572.9K · 30 笔2026-05进口 $144 · 1 笔出口 $86.9K · 17 笔2026-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $160.0K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $76.9K · 6 笔2023-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $101.1K · 8 笔2023-11进口 $72.3K · 4 笔出口 $236.1K · 6 笔2023-12进口 $48.0K · 3 笔出口 $420.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 9 笔2024-02进口 $136.4K · 3 笔出口 $235.0K · 7 笔2024-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $137.9K · 9 笔2024-04进口 $72.4K · 5 笔出口 $124.0K · 10 笔2024-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $361.5K · 12 笔2024-06进口 $139.7K · 4 笔出口 $337.7K · 10 笔2024-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $402.4K · 11 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $410.3K · 14 笔2024-09进口 $23.7K · 2 笔出口 $199.4K · 11 笔2024-10进口 $118.4K · 6 笔出口 $297.8K · 14 笔2024-11进口 $232.8K · 6 笔出口 $207.2K · 15 笔2024-12进口 $218.6K · 6 笔出口 $977.4K · 24 笔2025-01进口 $38.3K · 3 笔出口 $106.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 9 笔2025-03进口 $93.3K · 4 笔出口 $277.1K · 17 笔2025-04进口 $135.2K · 6 笔出口 $282.1K · 16 笔2025-05进口 $90.1K · 4 笔出口 $193.1K · 20 笔2025-06进口 $99.0K · 4 笔出口 $892.9K · 31 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $405.5K · 17 笔2025-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $228.7K · 18 笔2025-09进口 $68.2K · 2 笔出口 $334.1K · 35 笔2025-10进口 $110.4K · 4 笔出口 $757.1K · 45 笔2025-11进口 $31.5K · 5 笔出口 $604.4K · 27 笔2025-12进口 $26.4K · 2 笔出口 $348.6K · 29 笔2026-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $278.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 10 笔2026-03进口 $104.0K · 2 笔出口 $413.5K · 27 笔2026-04进口 $158.1K · 3 笔出口 $572.9K · 30 笔2026-05进口 $144 · 1 笔出口 $86.9K · 17 笔2026-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $160.0K · 19 笔

工商档案

企业注册号0316593451
企查查编码QVNE6V5BYR
成立日期2020-11-17
联系地址7A35/1 Đường An Hạ, Ấp 7, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THÀNH SANG
企业英文名称THANH SANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址7A35/1 Đường An Hạ, Ấp 7, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话0908369736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
481190其他涂布纸
390950聚氨酯
391390天然聚合物
390210聚丙烯聚合物
480810瓦楞纸板
732619其他锻钢制品
392119其他泡沫塑料
390230丙烯共聚物
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
410799加工牛马皮革
481910瓦楞纸箱
491199其他印刷品
390330ABS共聚物
381590其他催化剂制剂
390230丙烯共聚物
4411125mm以下MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$1.79M
中国60$925.1K
中国台湾38$897.8K
韩国5$284.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南507$10.85M
中国台湾140$1.59M
孟加拉国1$12.5K
泰国3$11.3K
印度3$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ping Shang International Trading Co., Ltd.越南91$2.29M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Innovative Sonic Vietnam International Ltd.越南4$791.3K其他印刷品、其他纸制品
Panyu Pingshang Plastic Co., Ltd.中国8$163.7K其他涂布纸、其他锻钢制品
Dongguan Uget Plastics Co., Ltd.中国5$139.5K聚氨酯、ABS共聚物
Styrolution Korea Ltd.韩国2$114.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Formosa Plastics Corporation中国台湾4$82.8K初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
Jiaxiong Intl Industrial Co.越南2$76.0K未硫化改性橡胶
INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$30.1K可互换工具、螺纹滚轧机
AP Packaging (Hanoi) Co., Ltd.越南6$4.9K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
54c4d43dbfb8be63b87f07ecd83dd5c92$2.4K

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ping Shang International Trading Co., Ltd.越南319$3.76M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
CHANTY Industrial Co., Ltd.越南52$2.23M印刷标签、橡胶塑料鞋件
Ceres Footwear Trading (Macau)越南69$1.96M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Ding Cyuan International越南44$1.51M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Orion Shoes Ind. Co., Ltd.越南23$833.6K智能卡、鞋靴零件
7d774114c71d8084d48a681b1c217def46$545.5K
Chanty Industrial Co., Ltd.中国52$416.8K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Sheen Bridge Management Ltd.越南19$234.3K瓦楞纸箱、印刷标签
Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南10$211.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
0d70e0b5a4086f0926ecb4f950a1600520$45.7K

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24ABS共聚物LIANGSHAN COMMERCIAL (HK) LTD中国$37.2K
2026-04-24ABS共聚物LIANGSHAN COMMERCIAL (HK) LTD中国$37.2K
2026-04-06聚丙烯聚合物—中国台湾$25.7K
2026-04-06聚丙烯聚合物—中国台湾$25.7K
2026-04-04其他涂布纸BONTEX (ASIA) HOLDING COMPANY LIMITED中国$16.2K
2026-04-04其他涂布纸BONTEX (ASIA) HOLDING COMPANY LIMITED中国$16.2K
2026-03-20ABS共聚物Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$17.8K
2026-03-20ABS共聚物Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$22.0K
2026-03-19其他锻钢制品—中国$790
2026-03-19聚丙烯聚合物Panyu Pingshang Plastic Co., Ltd.中国$9.0K

出口(共 637)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡胶塑料鞋件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$6.8K
2026-04-24鞋靴零件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2026-04-24橡胶塑料鞋件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$4.2K
2026-04-24橡胶塑料鞋件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$4.9K
2026-04-24鞋靴零件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$1.0K
2026-04-24橡胶塑料鞋件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$5.7K
2026-04-24鞋靴零件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$3.2K
2026-04-24橡胶塑料鞋件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$5.9K
2026-04-24鞋靴零件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-04-24橡胶塑料鞋件Ping Shang International Trading Co., Ltd.中国台湾$3.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Sang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →