Anh Son Packing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì ANH SơN
321
进口笔数
201
出口笔数
$11.26M
进口金额
$9.22M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
26
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300712393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNC3VBF |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | 46L Chùa Dận, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ ANH SƠN |
| 企业英文名称 | ANH SON PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46L Chùa Dận, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842226535588 |
| 邮箱 | anhson.import@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.58M |
| 韩国 | 60 | $3.99M |
| 中国台湾 | 46 | $1.88M |
| 印度 | 27 | $503.4K |
| 越南 | 72 | $304.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $9.18M |
| 中国 | 6 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJ TECH | 韩国 | 30 | $2.51M | 水性聚合物涂料、塑料容器 |
| LCY GRIT CORP | 中国台湾 | 26 | $1.10M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Jiangyin Jietong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.09M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Wuxi Ubest New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.05M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Guangdong Sunion Advanced Novel Technologies Co., Ltd. | 中国 | 17 | $971.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Grand Pacific Petrochemical Corp. | 中国台湾 | 20 | $782.8K | ABS共聚物、初级形态聚酰胺 |
| IX Work Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $553.5K | 水性聚合物涂料、工业干燥机 |
| Alutop | 印度 | 24 | $465.2K | 贱金属盖、铝合金板材 |
| Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $349.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $283.9K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 94 | $5.30M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $3.48M | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 7 | $211.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $98.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yantai Sutai Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.8K | 非泡沫塑料片 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $22.2K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $507 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | OCI (HONGKONG) LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-06-16 | ABS共聚物 | Likers | 韩国 | $40.2K |
| 2026-06-13 | PET塑料片材 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-06-13 | PET塑料片材 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-13 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-13 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-13 | PET塑料片材 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-13 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-06-01 | 其他苯乙烯聚合物 | Guangdong Sunion Advanced Novel Technologies Co., Ltd. | 中国 | $56.7K |
| 2026-06-01 | 初级形态PET | Wuxi Ubest New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.2K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $381 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $762 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $753 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $33.5K |