Anh Son Packing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì ANH SơN
305
进口笔数
191
出口笔数
$10.83M
进口金额
$8.81M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300712393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNC3VBF |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | 46L Chùa Dận, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ ANH SƠN |
| 企业英文名称 | ANH SON PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46L Chùa Dận, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842226535588 |
| 邮箱 | anhson.import@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $4.26M |
| 韩国 | 59 | $3.95M |
| 中国台湾 | 45 | $1.85M |
| 印度 | 22 | $459.9K |
| 越南 | 70 | $303.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 185 | $8.78M |
| 中国 | 6 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJ TECH | 韩国 | 30 | $2.51M | 水性聚合物涂料、塑料容器 |
| LCY GRIT CORP | 中国台湾 | 26 | $1.10M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Jiangyin Jietong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.09M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Wuxi Ubest New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $934.0K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Guangdong Sunion Advanced Novel Technologies Co., Ltd. | 中国 | 16 | $914.3K | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| GRAND PACIFIC PETROCHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 19 | $751.1K | ABS共聚物、初级形态聚酰胺 |
| IX Work Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $553.5K | 水性聚合物涂料、工业干燥机 |
| Alu Top Co., Ltd. | 越南 | 19 | $421.8K | 贱金属盖、铝合金板材 |
| Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $349.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $283.2K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 89 | $5.20M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $3.19M | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 7 | $211.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $98.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yantai Sutai Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.8K | 非泡沫塑料片 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $507 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | TJ TECH | 韩国 | $55.2K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | TJ TECH | 韩国 | $55.2K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | TJ TECH | 韩国 | $59.4K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | TJ TECH | 韩国 | $59.4K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | IX Work Co., Ltd. | 韩国 | $46.0K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | IX Work Co., Ltd. | 韩国 | $46.0K |
| 2026-04-11 | PET塑料片材 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-11 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-04-11 | PET塑料片材 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-11 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $292 |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $48.9K |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $752 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $462 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $704 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $961 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |