ALU TOP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
86
进口笔数
29
出口笔数
$1.11M
进口金额
$32.80M
出口金额
2024-08-20
最近进口
2024-08-28
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300985753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86891RQ |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Đường Phố Bồ Sơn, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALU - TOP |
| 企业英文名称 | ALU - TOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu xuân ổ B, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0149 - Chăn nuôi khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84972510007 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 73.375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $753.6K |
| 韩国 | 57 | $312.4K |
| 日本 | 12 | $36.1K |
| 中国台湾 | 5 | $10.2K |
| 意大利 | 1 | $504 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $32.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taipei Chemical Machinery Ltd. | 中国 | 9 | $750.0K | 其他塑料制品、半导体制造设备 |
| Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $117.5K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Global Circuit Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $73.6K | 非轻质石油、加强橡胶带 |
| Toptech Korea | 韩国 | 13 | $41.6K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| N.S. TEC | 韩国 | 4 | $34.1K | 其他塑料制品、液体流量计 |
| Chemiones Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $22.6K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| SSP Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.8K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Jeoungdo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.7K | 其他泵和提升机、止回阀 |
| Daekuk Industrial Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Shenzhen Ant Colony International Freight Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128 | 其他塑料制品、压力测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $32.80M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $435 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $433 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $238 | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 阀门龙头 | Jeoungdo Tech Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2024-08-20 | 止回阀 | Jeoungdo Tech Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2024-08-20 | 其他泵和提升机 | Jeoungdo Tech Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2024-08-01 | 电热电阻器 | Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2024-08-01 | 其他钛制品 | Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2024-08-01 | 电热电阻器 | Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2024-08-01 | 其他钛制品 | Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2024-07-25 | 液体流量计 | Jwautosys | 韩国 | $1.2K |
| 2024-07-22 | 塑料管件 | Top Tech Co., Ltd. | 日本 | $315 |
| 2024-07-22 | 塑料管件 | Top Tech Co., Ltd. | 日本 | $275 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 1000伏以下电路保护器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-08-26 | 1000伏以下电路保护器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2024-07-25 | 非LED二极管 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2024-07-22 | 非LED二极管 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |