ALU TOP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 非在业

86
进口笔数
29
出口笔数
$1.11M
进口金额
$32.80M
出口金额
2024-08-20
最近进口
2024-08-28
最近出口
25
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.0K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.4K · 4 笔出口 $35.7K · 3 笔2023-12进口 $239.0K · 4 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-01进口 $12.1K · 6 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-02进口 $205.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146.3K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.9K · 4 笔出口 $810 · 2 笔2024-06进口 $121.8K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $21.3K · 5 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $360 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.4K · 4 笔出口 $35.7K · 3 笔2023-12进口 $239.0K · 4 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-01进口 $12.1K · 6 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-02进口 $205.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146.3K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.9K · 4 笔出口 $810 · 2 笔2024-06进口 $121.8K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $21.3K · 5 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $360 · 2 笔

工商档案

企业注册号2300985753
企查查编码QVN86891RQ
成立日期2017-06-12
联系地址Đường Phố Bồ Sơn, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALU - TOP
企业英文名称ALU - TOP COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu xuân ổ B, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0149 - Chăn nuôi khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84972510007
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本73.375亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
841381其他泵和提升机
848620半导体制造设备
850151750W以下交流电机
391739其他塑料管材
902610液体流量计
391620PVC单丝棒材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
850151750W以下交流电机
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
392043PVC塑料板材
732090其他钢弹簧
830249贱金属配件
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$753.6K
韩国57$312.4K
日本12$36.1K
中国台湾5$10.2K
意大利1$504

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$32.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taipei Chemical Machinery Ltd.中国9$750.0K其他塑料制品、半导体制造设备
Top Tech Co., Ltd.韩国15$117.5K其他电路开关装置、绝缘电线
Global Circuit Enterprise Co., Ltd.韩国10$73.6K非轻质石油、加强橡胶带
Toptech Korea韩国13$41.6K塑料管件、硬质PVC管
N.S. TEC韩国4$34.1K其他塑料制品、液体流量计
Chemiones Co., Ltd.韩国5$22.6K其他塑料管材、塑料管件
SSP Co., Ltd.韩国3$18.8K其他风扇、其他钢铁制品
Jeoungdo Tech Co., Ltd.韩国3$8.7K其他泵和提升机、止回阀
Daekuk Industrial Machinery Co., Ltd.韩国3$2.6K齿轮及变速器、传动部件
Shenzhen Ant Colony International Freight Co., Ltd.中国4$128其他塑料制品、压力测量仪

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南25$32.80M其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$435其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$433其他铝制品、其他合金钢平板轧材
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南2$238自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-20阀门龙头Jeoungdo Tech Co., Ltd.日本$250
2024-08-20止回阀Jeoungdo Tech Co., Ltd.日本$182
2024-08-20其他泵和提升机Jeoungdo Tech Co., Ltd.日本$4.1K
2024-08-01电热电阻器Top Tech Co., Ltd.韩国$120
2024-08-01其他钛制品Top Tech Co., Ltd.韩国$300
2024-08-01电热电阻器Top Tech Co., Ltd.韩国$600
2024-08-01其他钛制品Top Tech Co., Ltd.韩国$120
2024-07-25液体流量计Jwautosys韩国$1.2K
2024-07-22塑料管件Top Tech Co., Ltd.日本$315
2024-07-22塑料管件Top Tech Co., Ltd.日本$275

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-281000伏以下电路保护器Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$180
2024-08-261000伏以下电路保护器Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$180
2024-07-25其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$475
2024-07-25非LED二极管Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$180
2024-07-25其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2024-07-25其他钢铁制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$294
2024-07-22非LED二极管Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$180
2024-07-22其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$475
2024-07-22其他钢铁制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$294
2024-07-22其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

ALU TOP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →