FUJIMA INVESTMENT TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电加热装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ FUJIMA
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313885858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF0KG4J |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | 4/12 Hưng Hóa, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FUJIMA |
| 企业英文名称 | FUJIMA INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/12 Hưng Hóa, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84902999088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 910599 | 其他钟 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| UKCN LEISURE EQUIPMENT (SHENZHEN) LTD | 中国 | 1 | $512 | 混合式锅炉、水管锅炉≤45吨 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $176 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-10-25 | 电热器具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-10-25 | 电加热装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-25 | 电热器具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2023-10-25 | 电热器具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-10-23 | 其他石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-10-23 | 其他钟 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-03-17 | 电加热装置 | UKCN LEISURE EQUIPMENT (SHENZHEN) LTD | 中国 | $512 |