Tan Hung Phat International Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 电加热装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tân Hưng Phát
128
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106294293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F47YAS |
| 成立日期 | 2013-08-30 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Phú, Xã Đồng Tâm, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TÂN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TANHUNGPHAT INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Phú, Xã Lạc Thủy, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913290787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630110 | 电热毯 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821490 | 刀具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yinmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 123 | $2.28M | 电加热装置、塑料涂层织物 |
| Jiangsu Liangdi Tech Corp. | 中国 | 3 | $20.0K | 紫外线红外线灯、卤钨灯 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 电加热装置 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 电加热装置 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 电加热装置 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-23 | 电加热装置 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 电加热装置 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-23 | 电加热装置 | ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |