Phu Loc Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHú LộC LOGISTICS
228
进口笔数
0
出口笔数
$10.95M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7GFWKH |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | số 121 Lý Thường Kiệt, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHÚ LỘC LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PHU LOC LOGISTICS MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0388510915 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $10.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $6.12M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 117 | $2.97M | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.56M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $301.7K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-03-12 | 牙刷 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-03-12 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-12 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-03-09 | 喷砂机 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-03-09 | 液体过滤机械 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-09 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-03-09 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-03-09 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-03-09 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |