Asia Precision Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASIA PRECISION VINA

366
进口笔数
428
出口笔数
$24.14M
进口金额
$24.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $431.8K · 5 笔出口 $451.1K · 4 笔2023-09进口 $887.6K · 9 笔出口 $622.5K · 8 笔2023-10进口 $465.7K · 4 笔出口 $510.6K · 7 笔2023-11进口 $156.6K · 6 笔出口 $190.7K · 9 笔2023-12进口 $216.7K · 7 笔出口 $246.5K · 5 笔2024-01进口 $351.3K · 6 笔出口 $445.1K · 7 笔2024-02进口 $515.3K · 7 笔出口 $568.0K · 6 笔2024-03进口 $444.2K · 5 笔出口 $514.7K · 10 笔2024-04进口 $923.7K · 6 笔出口 $928.5K · 6 笔2024-05进口 $627.7K · 7 笔出口 $685.5K · 11 笔2024-06进口 $482.9K · 5 笔出口 $769.8K · 8 笔2024-07进口 $476.6K · 7 笔出口 $614.1K · 20 笔2024-08进口 $485.3K · 8 笔出口 $549.1K · 12 笔2024-09进口 $1.36M · 9 笔出口 $654.2K · 14 笔2024-10进口 $195.1K · 4 笔出口 $260.2K · 8 笔2024-11进口 $322.9K · 8 笔出口 $364.3K · 7 笔2024-12进口 $689.7K · 8 笔出口 $752.2K · 8 笔2025-01进口 $348.4K · 8 笔出口 $308.3K · 8 笔2025-02进口 $386.3K · 8 笔出口 $434.8K · 7 笔2025-03进口 $353.1K · 7 笔出口 $441.2K · 8 笔2025-04进口 $151.3K · 6 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-05进口 $319.8K · 9 笔出口 $184.7K · 7 笔2025-06进口 $183.3K · 6 笔出口 $277.3K · 7 笔2025-07进口 $209.8K · 8 笔出口 $255.0K · 7 笔2025-08进口 $249.6K · 7 笔出口 $321.9K · 7 笔2025-09进口 $91.4K · 7 笔出口 $272.1K · 12 笔2025-10进口 $2.00M · 28 笔出口 $2.21M · 26 笔2025-11进口 $771.3K · 19 笔出口 $792.5K · 19 笔2025-12进口 $1.56M · 30 笔出口 $1.71M · 32 笔2026-01进口 $618.7K · 20 笔出口 $694.9K · 23 笔2026-02进口 $540.5K · 16 笔出口 $548.7K · 18 笔2026-03进口 $1.34M · 28 笔出口 $1.61M · 30 笔2026-04进口 $3.51M · 16 笔出口 $2.07M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $431.8K · 5 笔出口 $451.1K · 4 笔2023-09进口 $887.6K · 9 笔出口 $622.5K · 8 笔2023-10进口 $465.7K · 4 笔出口 $510.6K · 7 笔2023-11进口 $156.6K · 6 笔出口 $190.7K · 9 笔2023-12进口 $216.7K · 7 笔出口 $246.5K · 5 笔2024-01进口 $351.3K · 6 笔出口 $445.1K · 7 笔2024-02进口 $515.3K · 7 笔出口 $568.0K · 6 笔2024-03进口 $444.2K · 5 笔出口 $514.7K · 10 笔2024-04进口 $923.7K · 6 笔出口 $928.5K · 6 笔2024-05进口 $627.7K · 7 笔出口 $685.5K · 11 笔2024-06进口 $482.9K · 5 笔出口 $769.8K · 8 笔2024-07进口 $476.6K · 7 笔出口 $614.1K · 20 笔2024-08进口 $485.3K · 8 笔出口 $549.1K · 12 笔2024-09进口 $1.36M · 9 笔出口 $654.2K · 14 笔2024-10进口 $195.1K · 4 笔出口 $260.2K · 8 笔2024-11进口 $322.9K · 8 笔出口 $364.3K · 7 笔2024-12进口 $689.7K · 8 笔出口 $752.2K · 8 笔2025-01进口 $348.4K · 8 笔出口 $308.3K · 8 笔2025-02进口 $386.3K · 8 笔出口 $434.8K · 7 笔2025-03进口 $353.1K · 7 笔出口 $441.2K · 8 笔2025-04进口 $151.3K · 6 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-05进口 $319.8K · 9 笔出口 $184.7K · 7 笔2025-06进口 $183.3K · 6 笔出口 $277.3K · 7 笔2025-07进口 $209.8K · 8 笔出口 $255.0K · 7 笔2025-08进口 $249.6K · 7 笔出口 $321.9K · 7 笔2025-09进口 $91.4K · 7 笔出口 $272.1K · 12 笔2025-10进口 $2.00M · 28 笔出口 $2.21M · 26 笔2025-11进口 $771.3K · 19 笔出口 $792.5K · 19 笔2025-12进口 $1.56M · 30 笔出口 $1.71M · 32 笔2026-01进口 $618.7K · 20 笔出口 $694.9K · 23 笔2026-02进口 $540.5K · 16 笔出口 $548.7K · 18 笔2026-03进口 $1.34M · 28 笔出口 $1.61M · 30 笔2026-04进口 $3.51M · 16 笔出口 $2.07M · 25 笔

工商档案

企业注册号2500599459
企查查编码QVNHNWCU2D
成立日期2018-03-01
联系地址Nhà xưởng CN07-5 thuộc lô CN07, KCN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASIA PRECISION VINA
企业英文名称ASIA PRECISION VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng CN07-5 thuộc lô CN07, KCN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本639.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
741021衬背铜箔
903090辐射检测仪器
392099其他塑料片材
731816螺纹螺母
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
903033电测仪表
741021衬背铜箔
903090辐射检测仪器
741980其他铜制品
903084记录仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国209$14.44M
越南147$8.82M
德国8$611.6K
日本2$267.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南419$23.78M
韩国9$815.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南148$9.38M印刷电路、通信设备零件
Megaelec Co., Ltd.越南111$8.29M印刷电路、其他硫化橡胶制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南34$4.69M印刷电路、自粘塑料片
Microhitech Co., Ltd.韩国19$467.0K其他塑料片材、螺纹螺母
ATK Co., Ltd.韩国16$351.0K测量仪器零件、辐射检测仪器
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$306.4K印刷电路、其他塑料废料
Seojin Auto Co., Ltd.越南9$25.0K其他铝制品、其他钢铁制品
DEA MYUNG VIETNAM CO., LTD.越南2$11.7K印刷电路
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$11.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Si Flex Vietnam Co., Ltd.韩国7$1.0K衬背铜箔、铜合金箔

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南156$10.78M自粘塑料片、印刷电路
Megaelec Co., Ltd.越南108$7.30M印刷电路、非泡沫塑料片
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南42$4.79M印刷电路、自粘塑料片
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南96$830.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Asia Precision Co., Ltd.韩国4$591.3K记录仪器、电测仪表
Microhitech Co., Ltd.韩国5$223.9K电测仪表、记录仪器
Seojin Auto Co., Ltd.越南9$34.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$22.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
DEA MYUNG VIETNAM CO., LTD.越南2$20.7K印刷电路
CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM (MST: 0500551830)越南2$5.4KPET塑料片材、硫化橡胶地板

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷电路MEGAELEC CO LTD越南$6.7K
2026-04-28印刷电路MEGAELEC CO LTD越南$15.2K
2026-04-28印刷电路MEGAELEC CO LTD越南$15.2K
2026-04-28印刷电路MEGAELEC CO LTD越南$6.7K
2026-04-24印刷电路INNO FLEX VINA CO LTD韩国$464
2026-04-24印刷电路INNO FLEX VINA CO LTD韩国$29
2026-04-24印刷电路INNO FLEX VINA CO LTD韩国$75
2026-04-24印刷电路INNO FLEX VINA CO LTD韩国$33
2026-04-24印刷电路INNO FLEX VINA CO LTD韩国$32
2026-04-24印刷电路INNO FLEX VINA CO LTD韩国$40

出口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$476
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$366
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$419
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$611
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$400
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$359
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$294
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-25衬背铜箔Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$330

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Asia Precision Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →