Globis Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GLOBIS
2
进口笔数
117
出口笔数
$30.8K
进口金额
$10.80M
出口金额
2023-12-19
最近进口
2026-05-21
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315252748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK9UM38 |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | Số 09 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GLOBIS |
| 企业英文名称 | GLOBIS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84985965808 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 901112 | 901112 |
| 901119 | 901119 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 101 | $9.87M |
| 越南 | 7 | $757.9K |
| 贝宁 | 7 | $134.8K |
| 泰国 | 2 | $36.4K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & K ASIA TRADING | 马来西亚 | 2 | $30.8K | 黄麻及韧皮纤维、加工黄麻纤维 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | 100 | $9.86M | 未焙炒咖啡、901113 |
| Le Festin Trading Inc. | 越南 | 6 | $658.8K | 未焙炒咖啡 |
| Golden Grains Trading LLC | 越南 | 1 | $99.1K | 未焙炒咖啡 |
| Koxxo Integrated Ltd. | 贝宁 | 3 | $51.4K | 黄麻包装袋 |
| Smart Value Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $36.4K | 黄麻包装袋、未漂白黄麻布 |
| American International Traders | 贝宁 | 2 | $36.2K | 黄麻包装袋 |
| Nouhou Boubacar | 贝宁 | 1 | $24.1K | 黄麻包装袋 |
| Ayihounhin Paterne | 贝宁 | 1 | $23.0K | 黄麻包装袋 |
| Jlg Supernhova Houseware Trading | 菲律宾 | 1 | $10.1K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 黄麻包装袋 | T & K ASIA TRADING | 马来西亚 | $6.2K |
| 2023-11-22 | 黄麻包装袋 | T & K ASIA TRADING | 马来西亚 | $24.6K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $97.7K |
| 2026-05-15 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $133.4K |
| 2026-05-13 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $98.9K |
| 2026-05-13 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $120.0K |
| 2026-04-27 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $97.0K |
| 2026-03-30 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $146.9K |
| 2026-03-18 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $152.6K |
| 2026-03-18 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $150.7K |
| 2026-03-12 | 光学显微镜 | Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | $99.8K |
| 2026-03-05 | 未焙炒咖啡 | INTERNATIONAL COFFEE CORPORATION | 美国 | $0 |