Medigroup Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEDIGROUP VIệT NAM

274
进口笔数
11
出口笔数
$27.93M
进口金额
$64.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-19
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $572.2K · 9 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-04进口 $801.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $801.0K · 8 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $1.21M · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $633.8K · 7 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-08进口 $493.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $470.2K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $182.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $759.9K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-03进口 $276.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $573.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $943.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $602.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $473.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $633.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $720.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $988.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $312.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $994.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $582.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.04M · 6 笔出口 $1 · 1 笔2026-06进口 $820.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $290.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $572.2K · 9 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-04进口 $801.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $801.0K · 8 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $1.21M · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $633.8K · 7 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-08进口 $493.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $470.2K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $182.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $759.9K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-03进口 $276.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $573.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $943.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $602.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $473.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $633.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $720.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $988.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $312.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $994.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $582.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.04M · 6 笔出口 $1 · 1 笔2026-06进口 $820.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $290.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312949234
企查查编码QVNAXQ4M00
成立日期2014-09-20
联系地址Tầng 10, Tòa nhà Etown Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEDIGROUP VIỆT NAM
企业英文名称MEDIGROUP VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà Etown Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Công ty TNHH MediGroup có trách nhiệm đảm bảo chất lượng trang thiết bị y tế khi thực hiện việc cho thuê, thực hiện việc nhập khẩ, kinh doanh theo đúng quy định. Việc sử dụng tài sản để liên doanh, liên kết hoặc góp vốn liên doanh để mua sắm trang thiết bị phải đảm bảo mới 100%. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84839333188
邮箱info@medigroupasia.com
官网www.medigroupasia.com
传真0839333100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,639.896亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
382219诊断试剂
902790切片机零件
340250零售清洁粉剂
391731高压塑料软管
854239其他电子IC
85011037.5瓦以下电机
340290工业清洁制剂
902789分析仪器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
902789分析仪器
902790切片机零件
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国243$26.33M
爱尔兰24$1.11M
德国47$316.8K
英国13$83.5K
中国40$25.2K
日本13$18.8K
列支敦士登8$14.0K
意大利6$7.4K
中国台湾7$5.9K
美国5$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港6$51.2K
柬埔寨2$11.8K
美国1$1.6K
法国1$214
新加坡1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medigroup Asia Pte. Ltd.新加坡255$27.86M其他塑料制品、诊断试剂
ECHOSENS ASIA LTD中国香港5$45.0K其他医疗器具、第90章仪器零件
TERESA SACHAU中国香港1$6.4K其他电子IC、第90章仪器零件
ESAOTE S.p.A.意大利2$6.2K超声波扫描仪、第90章仪器零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国4$1.7K其他电路开关装置、其他电子IC
Zoll Medical Corporation新加坡1$1.6K其他医疗器具、其他电诊设备
Diagnostica Stago法国2$1.1K诊断试剂、切片机零件
Sebia法国3$188诊断试剂、切片机零件
Sebra Singapore Pte. Ltd.新加坡1$150第90章仪器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECHOSENS ASIA LTD中国香港6$51.2K第90章仪器零件、其他医疗器具
Medigroup Asia Ltd.柬埔寨2$11.8K分析仪器
ZOLL Medical Corporation美国1$1.6K其他医疗器具、医用凝胶制剂
Sebia法国1$214非铜绕组线、卫生纸
APAC COMPANY新加坡1$1切片机零件

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31超声波扫描仪Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$39.4K
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$1.5K
2026-07-14其他塑料制品Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$1.9K
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$245
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$7.6K
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$186
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$2.8K
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$2.3K
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$136
2026-07-14诊断试剂Medigroup Asia Pte. Ltd.法国$1.8K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19切片机零件APAC COMPANY新加坡$1
2025-02-13其他电子ICECHOSENS ASIA LTD中国香港$6.2K
2024-09-09第90章仪器零件ECHOSENS ASIA LTD中国香港$5.0K
2024-07-25第90章仪器零件ECHOSENS ASIA LTD中国香港$5.0K
2024-07-18其他电路开关装置Sebia法国$107
2024-07-18切片机零件Sebia法国$107
2024-06-28第90章仪器零件ECHOSENS ASIA LTD中国香港$5.0K
2024-05-29分析仪器Medigroup Asia Ltd.柬埔寨$3.5K
2024-05-29分析仪器Medigroup Asia Ltd.柬埔寨$3.5K
2024-03-08第90章仪器零件ECHOSENS ASIA LTD中国香港$5.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Medigroup Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →