Medigroup Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDIGROUP VIệT NAM
- 邮箱30
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
259
进口笔数
10
出口笔数
$25.77M
进口金额
$64.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-02-13
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312949234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXQ4M00 |
| 成立日期 | 2014-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Etown Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDIGROUP VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Etown Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Công ty TNHH MediGroup có trách nhiệm đảm bảo chất lượng trang thiết bị y tế khi thực hiện việc cho thuê, thực hiện việc nhập khẩ, kinh doanh theo đúng quy định. Việc sử dụng tài sản để liên doanh, liên kết hoặc góp vốn liên doanh để mua sắm trang thiết bị phải đảm bảo mới 100%. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84839333188 |
| 邮箱 | info@medigroupasia.com |
| 官网 | www.medigroupasia.com |
| 传真 | 0839333100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,639.896亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 229 | $24.30M |
| 爱尔兰 | 23 | $984.3K |
| 德国 | 47 | $316.8K |
| 英国 | 13 | $83.5K |
| 中国 | 38 | $24.9K |
| 日本 | 13 | $18.8K |
| 列支敦士登 | 7 | $12.9K |
| 意大利 | 6 | $7.4K |
| 中国台湾 | 7 | $5.9K |
| 美国 | 5 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $51.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $11.8K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $214 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medigroup Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 241 | $25.71M | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | 5 | $40.0K | 第90章仪器零件 |
| TERESA SACHAU | 中国香港 | 1 | $6.4K | 其他电子IC、第90章仪器零件 |
| ESAOTE S.p.A. | 意大利 | 2 | $6.2K | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| ded6199e231adbd2cb45644f67ed8b67 | 1 | $5.0K | ||
| Zoll Medical Corporation | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具、锂原电池 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $1.6K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Diagnostica Stago | 法国 | 2 | $1.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sebia | 法国 | 3 | $188 | 诊断试剂、切片机零件 |
| Sebra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $150 | 第90章仪器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | 6 | $51.2K | 第90章仪器零件、其他电子IC |
| Medigroup Asia Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $11.8K | 分析仪器 |
| ZOLL Medical Corporation | 美国 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具、其他塑纺箱盒 |
| Sebia | 法国 | 1 | $214 | 卫生纸、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 静止变流器 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $478 |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $478 |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $190 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $459 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 法国 | $9.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 其他电子集成电路 | ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2024-09-09 | 第90章仪器零件 | ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2024-07-25 | 第90章仪器零件 | ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2024-07-18 | 其他电路开关装置 | SEBIA | 法国 | $107 |
| 2024-07-18 | 切片机零件 | SEBIA | 法国 | $107 |
| 2024-06-28 | 第90章仪器零件 | ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2024-05-29 | 分析仪器 | MEDIGROUP ASIA LTD. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2024-05-29 | 分析仪器 | MEDIGROUP ASIA LTD. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2024-03-08 | 第90章仪器零件 | ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2024-03-08 | 第90章仪器零件 | ECHOSENS ASIA LTD | 中国香港 | $5.0K |