THUAN THUY TRADING SERVICES COMPANY
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702874477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PNT35T |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 44 Đường D8, Khu 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THUẬN THỦY |
| 企业英文名称 | DAI THUAN THUY IMPORT EXPORT INVESTMENT SERVICES PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Đường D8, Khu 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84908878994 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 630900 | 旧衣物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $10.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGDA INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10.5K | 旧衣物、羊毛废料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 旧衣物 | JINGDA INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2025-06-26 | 燃烧类香料 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-26 | 燃烧类香料 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-26 | 燃烧类香料 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-26 | 燃烧类香料 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $0 |