AMECC South Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT AMECC MIềN NAM
- 邮箱13
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$142.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502369212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1WKX9Q |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 3 tòa nhà Hodeco, số 36 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG TITAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tòa nhà Hodeco, số 36 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02543623879 |
| 邮箱 | info@ameccsouth.com |
| 官网 | www.ameccsouth.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $71.2K |
| 荷兰 | 3 | $70.0K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drie-D Lagertechniek B.V. | 荷兰 | 1 | $45.8K | 轴承座、其他塑料制品 |
| RI LIK Mechanical Engineering Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.6K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| GIR GAI TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 不锈钢板材、10mm以上不锈钢板 |
| Polarttech B.V. | 荷兰 | 1 | $21.4K | 其他塑料制品 |
| Shandong Bochuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 合金钢管材 |
| Plowing Oy Smartox | 芬兰 | 1 | $2.8K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | POLARTTECH B V | 荷兰 | $13.6K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | POLARTTECH B V | 荷兰 | $7.8K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 合金钢管材 | SHANDONG BOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | PLOWING OY SMARTOX | 荷兰 | $442 |
| 2025-11-05 | 非电动绞车 | PLOWING OY SMARTOX | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-11-05 | 钢绞线缆 | PLOWING OY SMARTOX | 荷兰 | $127 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | DRIE-D LAGERTECHNIEK B.V. | 荷兰 | $34.5K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | DRIE-D LAGERTECHNIEK B.V. | 荷兰 | $11.3K |
| 2025-09-10 | 其他钢铁制品 | GIR GAI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.7K |