Jaja Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QUốC Tế VIệT HưNG
- 邮箱1
3
进口笔数
355
出口笔数
$10.7K
进口金额
$2.03M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-06-20
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202065916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27RTSM8 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 32, Biệt thự 4, khu Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG INTERNATIONAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, Biệt thự 4, khu Đại Dương, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84386516517 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.2K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 355 | $2.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 光伏组件、光伏电池 |
| Jinko Solar Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $4.5K | 1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 286 | $1.67M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Jinko Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $349.0K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $6.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 木托盘、其他印刷品 |
| Vietnam Sunergy Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 甜菜糖蜜、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 小功率交流电机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-05-12 | 750W以下交流电机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-31 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE JINKO SOLAR (VIET NAM) | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-25 | 1kg以下胶粘剂 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.5K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 光敏半导体器件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-20 | 光敏半导体二极管 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-06-20 | 光敏半导体二极管 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $251 |
| 2025-06-17 | 滚珠轴承 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-06-17 | 其他风扇 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-06-17 | 光敏半导体器件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-17 | 光敏半导体二极管 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-06-17 | 光敏半导体二极管 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $251 |
| 2025-06-17 | 滚珠轴承 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-06-17 | 机械零件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $116 |