Jaja Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QUốC Tế VIệT HưNG

3
进口笔数
355
出口笔数
$10.7K
进口金额
$2.03M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-06-20
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $299.7K · 17 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 16 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $299.7K · 17 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 16 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202065916
企查查编码QVN27RTSM8
成立日期2020-12-15
联系地址Số nhà 32, Biệt thự 4, khu Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ VIỆT HƯNG
企业英文名称VIET HUNG INTERNATIONAL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 32, Biệt thự 4, khu Đại Dương, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84386516517
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
391732塑料管
271019非轻质石油
854149光敏半导体二极管
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$6.2K
中国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$2.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南2$6.2K光伏组件、光伏电池
Jinko Solar Technology Co., Ltd. (Vietnam)中国1$4.5K1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南286$1.67M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Jinko Solar Vietnam Co., Ltd.越南42$349.0K其他塑料制品、非轻质石油
Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd.越南15$8.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南7$6.5K光伏电池、钢化安全玻璃
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南2$4.1K木托盘、其他印刷品
Vietnam Sunergy Co., Ltd.越南3$1.5K甜菜糖蜜、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12小功率交流电机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$345
2025-05-12750W以下交流电机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$1.4K
2024-12-31小包装胶粘剂CONG TY TNHH CONG NGHE JINKO SOLAR (VIET NAM)中国$4.5K
2024-12-251kg以下胶粘剂JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.5K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20光敏半导体器件JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.4K
2025-06-20光敏半导体二极管JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$149
2025-06-20光敏半导体二极管JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$251
2025-06-17滚珠轴承JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$21
2025-06-17其他风扇JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$66
2025-06-17光敏半导体器件JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.4K
2025-06-17光敏半导体二极管JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$149
2025-06-17光敏半导体二极管JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$251
2025-06-17滚珠轴承JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$57
2025-06-17机械零件JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$116

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Jaja Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →