AHK Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AHK VIệT NAM
49
进口笔数
2
出口笔数
$1.42M
进口金额
$8.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-08-08
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106636469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH47KPCN |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 5, ngách 45 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AHK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AHK VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 5, ngách 45 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84916934358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enping Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $342.3K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $217.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.5K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Hongchang Trading (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.2K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
| Ningbo Mengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.0K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen OBTPA Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.9K | 音频放大器、单个扬声器 |
| Enping Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Ningbo Zhiyin Acoustic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.2K | 单个扬声器、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Yixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 染色化纤长丝布、印花合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | SHENZHEN OBTPA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | SHENZHEN OBTPA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | SHENZHEN OBTPA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | SHENZHEN OBTPA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-05 | 单个扬声器 | GUANGZHOU DEYIN ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-11 | 单个扬声器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-11 | 单个扬声器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 单个扬声器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 单个扬声器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 单个扬声器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 麦克风及支架 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-08-08 | 绝缘电线 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-08-08 | 音频设备零件 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-08-08 | 音频放大器 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-08-08 | 单个扬声器 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $549 |
| 2024-07-23 | 麦克风及支架 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $648 |
| 2024-07-23 | 单个扬声器 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-23 | 单个扬声器 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-23 | 其他电气开关 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $161 |
| 2024-07-23 | 音频放大器 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.3K |