An Phu Thanh 2 Industrial Valves Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VAN CôNG NGHIệP AN PHú THàNH 2
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
46
进口笔数
0
出口笔数
$995.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-02
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308123702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVMY17Q |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | 17/5 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN PHÚ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/5 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02862681578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $989.5K |
| 加拿大 | 3 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $283.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Botou Yaxing Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.9K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Xingtai Yikda Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.8K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Wenzhou Chengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.6K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Henan Shunying New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-02 | 阀门龙头 | BOTOU YAXING FLUID EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-02 | 止回阀 | BOTOU YAXING FLUID EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $452 |
| 2025-04-21 | 减压阀 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $259 |
| 2025-04-21 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-21 | 安全阀 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2025-04-21 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $216 |
| 2025-04-21 | 止回阀 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-21 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2025-04-21 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $682 |
| 2025-04-21 | 安全阀 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $161 |